Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11630 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2624

Giấy ủy nhiệm chi (Payment Order)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giới hạn giao dịch chuyển tiền liên ngân hàng theo phân khúc khách hàng VIP

Nghiệp vụ ngân hàng

Giới hạn giao dịch liên chi nhánh (Inter-Branch Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giới hạn phát hành thư tín dụng theo ngân hàng đại lý (Correspondent L/C Issuance Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giới hạn tái cấp vốn từ thị trường liên ngân hàng (Interbank Refinancing Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Gói vay ưu đãi ngân hàng (Preferential Credit Package)

Nghiệp vụ ngân hàng

HO — Head Office (Hội sở chính ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hoàn trả lcc

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn (Capital Mobilization / Deposit Gathering)

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Cho vay Đồng tài trợ theo Tỷ lệ Tham gia (Pro-rata Participation Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Tín dụng Ưu đãi Theo Bậc Thành viên (Membership-tier Preferential Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bán nợ theo lô đa chi nhánh (Multi-Branch Bulk NPL Sale Quota)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bán nợ xấu qua VAMC (VAMC NPL Sale Quota)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bảo lãnh chung (General Guarantee Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bảo lãnh nhà cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng toàn cầu (G-SIFI Counterparty Guarantee Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Issuance Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng theo quốc gia

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bảo lãnh theo ngành ICB

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bảo lãnh theo xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal-rating-based Guarantee Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bảo lãnh đối ứng đồng tài trợ (Syndicated Counter-Guarantee Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bảo lãnh đồng tài trợ (Syndicated Guarantee Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chi trả kiều hối (Remittance Payout Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chi trả kiều hối theo kênh đối tác chiến lược (Strategic Partner Remittance Payout Channel Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chi trả ngân sách (Budget Disbursement Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chiết khấu giấy tờ có giá ngắn hạn (Short-term Negotiable Instrument Discounting Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 35/88 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.