Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11457 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chứng từ nhờ thu kèm hối phiếu trả ngay (D/P Documents)
Chứng từ thu hồi nợ điện tử (e-Debt Recovery Document)
Chứng từ xuất trình trong thanh toán quốc tế (Presentation Document)
Chứng từ xác nhận vị thế ngoại tệ cuối ngày theo khách hàng (Customer-level End-of-Day FX Position Confirmation)
Chứng từ điện tử xác nhận nghĩa vụ ký quỹ ban đầu (Electronic Initial Margin Obligation Confirmation)
Collateral management
Collateral Management
Dịch vụ quản lý tài sản đảm bảo trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán, tối ưu hoá sử dụng tài sản thế chấp.
Cross-sell ngân hàng (Banking Cross-Selling)
Cso
Cso là vị trí gì
Các bộ phận
Cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ (Tenor Restructuring)
Cơ cấu lại thời hạn vốn huy động (Funding Maturity Restructuring)
Cảnh báo sớm tín dụng (Early Warning System — EWS)
Cấp lại thẻ ngân hàng
Card Replacement / Reissuance
Nghiệp vụ phát hành thẻ mới thay thế thẻ cũ bị mất, hư hỏng hoặc hết hạn. Khi cấp lại, số thẻ có thể thay đổi nhưng tài khoản liên kết được giữ nguyên. Khách hàng cần khai báo mất thẻ ngay để tránh rủi ro.
Cầm cố chứng khoán
Securities Pledge
Nghiệp vụ dùng chứng khoán làm tài sản cầm cố để vay vốn ngân hàng.
Cầm cố giấy tờ có giá
Pledge of Valuable Papers
Khách hàng giao giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi) cho ngân hàng để vay vốn.
Cập nhật thông tin khách hàng
Customer Information Update (KYC Refresh)
Nghiệp vụ định kỳ rà soát và cập nhật thông tin nhận biết khách hàng theo quy định phòng chống rửa tiền. Thường thực hiện mỗi 1-3 năm tuỳ mức độ rủi ro của khách hàng.
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Anh là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Hàn là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Nhật là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Trung là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Dòng tiền ngoại tệ tự động theo hợp đồng xuất nhập khẩu (Auto FX Cash Flow Linked to Trade Contract)
Dòng tiền từ hoạt động tín dụng (Loan Cash Flow)
Dòng tiền tự do của khách hàng (Free Cash Flow to Firm — FCFF)
Dịch vụ M-Banking cá nhân (Mobile Banking cá nhân)
Dịch vụ SMS Banking
SMS Banking Service
Dịch vụ nhận thông báo biến động số dư và giao dịch đơn giản qua tin nhắn SMS.
Dịch vụ bù trừ séc liên ngân hàng (Interbank Cheque Clearing Service)
Dịch vụ chi hộ
Payment Service
Dịch vụ ngân hàng thanh toán hộ doanh nghiệp: trả lương, trả nhà cung cấp, chi phí.
Trang 29/86 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát