Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11420 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2548

Chứng nhận số dư kỳ hạn (Periodic Balance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận thực thi ký quỹ ban đầu qua blockchain

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi (Deposit Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tuân thủ Basel III của chi nhánh (Branch Basel III Compliance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tuân thủ nguyên tắc tín dụng bền vững LMA

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tín dụng xuất khẩu (Export Credit Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận xếp hạng tín dụng nội bộ có thời hạn (Time-bound Internal Credit Rating Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận xếp hạng tín dụng quốc gia cho khoản vay xuất khẩu (Sovereign Export Credit Rating Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận điều kiện phát hành bảo lãnh đã hoàn tất (Guarantee CP Completion Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận định danh ngân hàng đại lý (Correspondent Bank Due Diligence Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận định danh ngân hàng đại lý mới (New Correspondent Bank Due Diligence Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng thư bảo lãnh

Letter of Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng thư số dùng trong giao dịch ngân hàng (Digital Banking Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ bù trừ đa phương liên ngân hàng (Multilateral Interbank Netting Statement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ gốc chuyển đổi kỹ thuật số (Digitized Original Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ hạn mức tín dụng khung có điều kiện (Conditional Master Credit Limit Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ nhờ thu không kèm hối phiếu (Clean Collection Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ nhờ thu kèm hối phiếu trả ngay (D/P Documents)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ thu hồi nợ điện tử (e-Debt Recovery Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xuất trình trong thanh toán quốc tế (Presentation Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xác nhận vị thế ngoại tệ cuối ngày theo khách hàng (Customer-level End-of-Day FX Position Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ điện tử xác nhận nghĩa vụ ký quỹ ban đầu (Electronic Initial Margin Obligation Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Collateral management

Collateral Management

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ quản lý tài sản đảm bảo trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán, tối ưu hoá sử dụng tài sản thế chấp.

Cross-sell ngân hàng (Banking Cross-Selling)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cso

Nghiệp vụ ngân hàng

Cso là vị trí gì

Nghiệp vụ ngân hàng

Các bộ phận

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 28/85 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.