Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11307 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2500

Chứng nhận giao dịch ký quỹ biến động cuối ngày (End-of-Day Variation Margin Execution Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bảo lãnh (Guarantee Liability Closure Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Settlement Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất điều kiện tiên quyết cho vay (Loan Precedent Conditions Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận không bị cấm giao dịch ngân hàng (Bank Transaction Clearance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận nguồn vốn vay (Source of Funds Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực hấp thụ rủi ro rủi ro tập trung (Concentration Risk Absorption Capacity Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực quản trị rủi ro ESG của chi nhánh

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực thanh toán khoản vay xanh (Green Loan Repayment Capacity Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực đánh giá rủi ro khí hậu (Climate Risk Assessment Credential)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận quyền sở hữu tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận số dư kỳ hạn (Periodic Balance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận thực thi ký quỹ ban đầu qua blockchain

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi (Deposit Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tuân thủ Basel III của chi nhánh (Branch Basel III Compliance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tuân thủ nguyên tắc tín dụng bền vững LMA

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tín dụng xuất khẩu (Export Credit Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận xếp hạng tín dụng nội bộ có thời hạn (Time-bound Internal Credit Rating Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận xếp hạng tín dụng quốc gia cho khoản vay xuất khẩu (Sovereign Export Credit Rating Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận điều kiện phát hành bảo lãnh đã hoàn tất (Guarantee CP Completion Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận định danh ngân hàng đại lý (Correspondent Bank Due Diligence Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận định danh ngân hàng đại lý mới (New Correspondent Bank Due Diligence Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng thư bảo lãnh

Letter of Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng thư số dùng trong giao dịch ngân hàng (Digital Banking Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ bù trừ đa phương liên ngân hàng (Multilateral Interbank Netting Statement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ gốc chuyển đổi kỹ thuật số (Digitized Original Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ hạn mức tín dụng khung có điều kiện (Conditional Master Credit Limit Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 27/84 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.