Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11276 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố sổ tiết kiệm (Passbook-backed Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay ngắn hạn đáp ứng chuỗi cung ứng (Supply-chain Short-term Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay tài trợ dự án carbon âm theo khu vực (Regional Carbon-negative Project Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ tín dụng tiêu dùng (Consumer Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng huy động tiền gửi số theo phân khúc (Segment-based Digital Deposit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng thẻ tín dụng quốc tế theo quốc gia phát hành (Issuer-country International Credit Card Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng thẻ tín dụng theo phân khúc rủi ro (Risk-Segment Credit Card Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi CASA theo chi nhánh (Branch CASA Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi có kỳ hạn theo kênh đối tác bảo hiểm liên kết
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi khách hàng ưu tiên (Priority Customer Deposit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn theo kênh chi nhánh
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ESG theo ngành kinh tế (Sectoral ESG Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng SME theo khu vực (Regional SME Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo ngành ưu tiên (Priority Sector Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo tháng (Monthly Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo vùng miền (Regional Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ổn định ròng theo ngành (Sectoral NSFR Utilisation Target)
Chứng chỉ huy động vốn tổ chức tín dụng (Credit Institution Funding Certificate)
Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (Negotiable Certificate of Deposit — NCD)
Chứng khoán hóa bất động sản (Real Estate Securitization)
Chứng khoán hóa khoản vay (Loan Securitization)
Chứng khoán phái sinh tín dụng (Credit-Linked Note — CLN)
Chứng nhận cấp tín dụng nội bộ (Internal Credit Facility Certificate)
Chứng nhận giao dịch ký quỹ biến động cuối ngày (End-of-Day Variation Margin Execution Certificate)
Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bảo lãnh (Guarantee Liability Closure Certificate)
Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Settlement Certificate)
Chứng nhận hoàn tất điều kiện tiên quyết cho vay (Loan Precedent Conditions Certificate)
Chứng nhận không bị cấm giao dịch ngân hàng (Bank Transaction Clearance Certificate)
Chứng nhận nguồn vốn vay (Source of Funds Certificate)
Trang 26/83 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát