Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11276 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2490

Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố sổ tiết kiệm (Passbook-backed Loan Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay ngắn hạn đáp ứng chuỗi cung ứng (Supply-chain Short-term Loan Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay tài trợ dự án carbon âm theo khu vực (Regional Carbon-negative Project Loan Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ tín dụng tiêu dùng (Consumer Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng huy động tiền gửi số theo phân khúc (Segment-based Digital Deposit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng thẻ tín dụng quốc tế theo quốc gia phát hành (Issuer-country International Credit Card Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng thẻ tín dụng theo phân khúc rủi ro (Risk-Segment Credit Card Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi CASA theo chi nhánh (Branch CASA Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi có kỳ hạn theo kênh đối tác bảo hiểm liên kết

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi khách hàng ưu tiên (Priority Customer Deposit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn theo kênh chi nhánh

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ESG theo ngành kinh tế (Sectoral ESG Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng SME theo khu vực (Regional SME Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo ngành ưu tiên (Priority Sector Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo tháng (Monthly Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Green Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo vùng miền (Regional Green Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ổn định ròng theo ngành (Sectoral NSFR Utilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng chỉ huy động vốn tổ chức tín dụng (Credit Institution Funding Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (Negotiable Certificate of Deposit — NCD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán hóa bất động sản (Real Estate Securitization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán hóa khoản vay (Loan Securitization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán phái sinh tín dụng (Credit-Linked Note — CLN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận cấp tín dụng nội bộ (Internal Credit Facility Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận giao dịch ký quỹ biến động cuối ngày (End-of-Day Variation Margin Execution Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bảo lãnh (Guarantee Liability Closure Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Settlement Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất điều kiện tiên quyết cho vay (Loan Precedent Conditions Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận không bị cấm giao dịch ngân hàng (Bank Transaction Clearance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận nguồn vốn vay (Source of Funds Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 26/83 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.