Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11089 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cam kết cấp tín dụng theo hạn mức tài trợ thương mại (Trade Finance Credit Line Commitment)
Cam kết cấp tín dụng theo khung rủi ro khách hàng (Customer Risk-tier Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng xanh liên ngân hàng theo hiệu suất ESG (ESG-Performance Interbank Green Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ có điều kiện kích hoạt theo chỉ tiêu ESG (ESG-triggered Syndicated Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo biến động tỷ giá (FX-triggered Syndicated Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa
Cam kết gia hạn hạn mức tín dụng xoay vòng (Revolving Credit Renewal Commitment)
Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo dòng tiền (Cash-flow Auto-Renewal Credit Commitment)
Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo hạn mức (Auto-rollover Credit Commitment)
Cam kết không rút vốn vượt hạn mức (Non-Overdrawing Commitment)
Cam kết tái cơ cấu khoản vay theo lịch trả nợ tự động (Auto-Schedule Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ theo chu kỳ kinh doanh
Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ tự động theo xếp hạng tín dụng nội bộ
Cam kết tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ linh hoạt (Flexible Schedule Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cấp vốn cho tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Refinancing Commitment)
Cam kết tái tài trợ khoản vay (Loan Refinancing Commitment)
Cash Management — Quản lý dòng tiền doanh nghiệp
Cclđ
Central counterparty clearing
Central Counterparty Clearing (CCP)
Tổ chức đứng giữa hai bên giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện hợp đồng ngay cả khi một bên mất khả năng thanh toán.
Chi nhánh nhóm 1 vietcombank
Chiết khấu bao thanh toán trên hối phiếu (Invoice Factoring Discounting)
Chiết khấu có truy đòi
Recourse Discounting
Ngân hàng mua khoản phải thu nhưng có quyền truy đòi người bán nếu không thu hồi được.
Chiết khấu hối phiếu (Bill Discounting)
Chiết khấu miễn truy đòi
Non-Recourse Discounting
Ngân hàng mua khoản phải thu và chịu toàn bộ rủi ro không thu hồi được.
Cho thuê két an toàn
Safe Deposit Box Rental
Dịch vụ cho thuê két sắt tại ngân hàng để khách hàng lưu giữ tài sản quý giá.
Cho vay bù đắp (Back-to-Back Loan)
Cho vay bằng phương tiện điện tử (Digital Lending)
Cho vay cánh đồng liên kết (Linked-field Lending)
Cho vay cầm cố sổ tiết kiệm (Passbook Lending)
Cho vay cầm cố trái phiếu
Bond Collateral Lending
Khoản vay có tài sản đảm bảo là trái phiếu Chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Trang 20/81 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát