Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11005 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh vay vốn tiêu dùng mua đồ gia dụng
Bảo lãnh vay vốn tiêu dùng mua đồ nội thất (Furniture Consumer Loan Guarantee)
Bảo lãnh vay vốn tái cơ cấu kỳ hạn (Tenor Restructuring Loan Guarantee)
Bảo lãnh vay vốn đầu tư tài sản cố định (Fixed Asset Investment Loan Guarantee)
Bảo lãnh đối ứng (Counter Guarantee)
Bồi thường bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance Claim Settlement)
Bộ phận Phân tích Dòng tiền Ký quỹ Phái sinh Đa Tầng (Multi-tier Derivatives Margin Cash Flow Analytics Unit)
Bộ phận Phân tích Dữ liệu Khoản vay Xanh (Green Loan Data Analytics Unit)
Bộ phận Phân tích Dữ liệu Rủi ro Thị trường (Market Risk Data Analytics Unit)
Bộ phận Phân tích Rủi ro Tín dụng Định lượng Ứng dụng AI (AI-Driven Quantitative Credit Risk Analytics Unit)
Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Counter-Guarantee Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Giao dịch Ngoại hối Lớn (Large-Value FX Deal Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Độc lập (Independent Credit Approval Unit)
Bộ phận Quan hệ Tổ chức Tài chính Vi mô (Microfinance Institutional Relations Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Khách hàng Số và Tài sản Số (Digital Customer & Digital Asset Risk Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Khí hậu và Chuyển đổi Năng lượng (Climate & Energy Transition Risk Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Lãi suất Sổ Ngân hàng (Banking Book Interest Rate Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Mô hình Tín dụng Tiêu dùng theo Hành vi Số Khu vực
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Bán buôn Liên ngân hàng (Interbank Wholesale Liquidity Risk Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Khu vực Công (Public Sector Credit Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Khách hàng Cá nhân Cao cấp Theo Khu vực (Regional Premier Retail Credit Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Khu vực (Regional SME Corporate Credit Risk Management Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Theo Mô hình Kinh tế Vĩ mô (Macro-linked Credit Risk Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Đối tác Thanh toán Ngoại hối (FX Settlement Counterparty Credit Risk Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tập trung Tín dụng Ngân hàng Đối tác (Partner Bank Credit Concentration Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Đối tác Thanh toán Bù trừ Tập trung (Central Clearing Counterparty Risk Unit)
Bộ phận Tuân thủ Phòng chống Rửa tiền Cấp cao (Senior AML Compliance Officer)
Bộ phận Tuân thủ Thị trường Vốn (Capital Markets Compliance Unit)
Bộ phận Tài chính Bền vững và Phát triển Thị trường Trái phiếu Xanh (Green Bond & Sustainable Capital Markets Desk)
Bộ phận Xử lý Nợ Xấu Theo Nghị quyết 42 (Resolution 42 NPL Work-out Unit)
Trang 17/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát