Xếp hạng ngân hàng tiếng Trung là gì?
Xếp hạng ngân hàng tiếng Trung là 银行排名(yínháng páimíng)/ 银行评级.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Xếp hạng ngân hàng | 银行排名(yínháng páimíng)/ 银行评级 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Xếp hạng ngân hàng trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.