Tỷ giá thực tế
Tỷ giá thực tế (Actual/Spot Exchange Rate) là mức tỷ giá mua hoặc bán ngoại tệ THỰC SỰ ĐƯỢC ÁP DỤNG trong một giao dịch cụ thể tại một thời điểm cụ thể, khác với tỷ giá niêm yết tham khảo hoặc tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố mang tính định hướng. Tỷ giá thực tế có thể dao động trong biên độ cho phép so với tỷ giá trung tâm, tùy thuộc vào: quan hệ cung-cầu ngoại tệ tại thời điểm giao dịch, quy mô giao dịch (giao dịch lớn thường có tỷ giá ưu đãi hơn), loại hình giao dịch (giao ngay/spot có tỷ giá khác kỳ hạn/forward), và chính sách riêng của từng ngân hàng thương mại. Trong kế toán, tỷ giá thực tế (còn gọi là tỷ giá giao dịch thực tế) được dùng để quy đổi và ghi nhận các nghiệp vụ phát sinh bằng ngoại tệ sang đồng Việt Nam theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 10) — khác với tỷ giá bình quân gia quyền di động hay tỷ giá ghi sổ dùng cho một số mục đích hạch toán khác. Chênh lệch giữa tỷ giá thực tế tại thời điểm ghi nhận ban đầu và tỷ giá tại thời điểm thanh toán/đánh giá lại tạo ra lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá.
Ví dụ thực tế
Tỷ giá trung tâm NHNN công bố ngày hôm đó là 24.500 VNĐ/USD. Ngân hàng A niêm yết tỷ giá mua vào 24.300, bán ra 24.700. Khi khách hàng B thực hiện giao dịch bán 10.000 USD, tỷ giá thực tế áp dụng cho giao dịch này là 24.300 VNĐ/USD — mức giá thực sự ngân hàng thanh toán cho khách hàng, không phải tỷ giá trung tâm.
Tiếng Anh
Tỷ giá thực tế tiếng anh là Actual / Spot Exchange Rate. Đây là khái niệm tỷ giá giao dịch thực chuẩn trong thị trường ngoại hối quốc tế.
Tiếng Nhật
Tỷ giá thực tế tiếng nhật là 実勢レート(じっせいレート). Đây là tỷ giá giao dịch thực tế dùng trong thị trường ngoại hối Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Tỷ giá thực tế tiếng hàn là 실제환율(실제환율). Đây là tỷ giá giao dịch thực tế tương ứng tại thị trường Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Tỷ giá thực tế tiếng trung là 实际汇率(shíjì huìlǜ). Đây là tỷ giá giao dịch thực tế dùng trong thị trường ngoại hối Trung Quốc.