Bỏ qua điều hướng

Trả lãi sau là gì?

Huy động vốn

Trả lãi sau

Trả lãi sau (Postpaid Interest) là phương thức thanh toán lãi tiền gửi hoặc tiền vay vào cuối kỳ hạn (khi đáo hạn), thay vì trả ngay tại thời điểm gửi tiền hoặc giải ngân khoản vay. Đối với tiền gửi tiết kiệm: khách hàng gửi đủ số tiền gốc, đến ngày đáo hạn mới nhận cả gốc và lãi — đây là hình thức phổ biến nhất tại các ngân hàng thương mại Việt Nam vì đơn giản trong hạch toán và phù hợp tâm lý "để dành" của người gửi. Đối với khoản vay: trả lãi sau nghĩa là lãi được cộng dồn và thanh toán theo định kỳ (tháng/quý) hoặc vào cuối kỳ vay, phổ biến trong vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động. Ưu điểm của trả lãi sau: khách hàng gửi tiền nhận được lãi suất thực tế cao hơn (do lãi được tính trên nguyên số gốc trong suốt kỳ hạn); ngân hàng dễ quản lý dòng tiền huy động. Đối lập với trả lãi trước — nơi lãi bị khấu trừ ngay từ đầu.

Ví dụ thực tế

Khách hàng gửi tiết kiệm 50 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 5,5%/năm, trả lãi sau. Trong suốt 12 tháng, khách hàng không nhận lãi định kỳ. Đến ngày đáo hạn, khách hàng nhận lại 50 triệu đồng gốc cộng 2,75 triệu đồng tiền lãi (50tr × 5,5%), tổng cộng 52,75 triệu đồng.

Tiếng Anh

Trả lãi sau tiếng anh là Postpaid Interest / Interest at Maturity. Đây là thuật ngữ ngân hàng quốc tế cho lãi trả cuối kỳ hạn.

Tiếng Nhật

Trả lãi sau tiếng nhật là 後払い利息(あとばらいりそく). Đây là hình thức trả lãi phổ biến trong sản phẩm tiết kiệm ngân hàng Nhật.

Tiếng Hàn

Trả lãi sau tiếng hàn là 후불이자(후불이자). Đây là hình thức trả lãi tiêu chuẩn tại các ngân hàng Hàn Quốc.

Tiếng Trung

Trả lãi sau tiếng trung là 后付利息(hòufù lìxī). Đây là hình thức trả lãi phổ biến trong sản phẩm tiền gửi tại Trung Quốc.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.