Thuế tối thiểu toàn cầu
Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax, viết tắt: GMT) là chính sách thuế quốc tế được xây dựng trong khuôn khổ Trụ cột 2 (Pillar Two) của Dự án chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) do OECD và G20 khởi xướng. Theo đó, các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2 trong 4 năm tài chính liền kề trước đó sẽ chịu mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hiệu dụng tối thiểu 15% trên cơ sở từng quốc gia. Nếu một quốc gia nơi tập đoàn hoạt động áp thuế suất hiệu dụng thấp hơn 15%, phần chênh lệch sẽ được thu bổ sung (top-up tax) nhằm đảm bảo tổng thuế suất đạt mức tối thiểu toàn cầu.
Khác với các quy định thuế truyền thống chỉ áp dụng trong phạm vi một quốc gia, GMT là cơ chế thuế xuyên biên giới, cho phép quốc gia nơi đặt công ty mẹ cuối cùng (Ultimate Parent Entity) có quyền thu phần thuế bổ sung đối với lợi nhuận phát sinh tại các nước có thuế suất thấp thuộc cùng tập đoàn. Quy tắc này gồm hai cơ chế chính: Quy tắc Thuế bổ sung toàn cầu (Global Anti-Base Erosion – GloBE) và Quy tắc Thuế bổ sung trong nước (Domestic Top-up Tax – DTT).
Đối tượng áp dụng và ngưỡng doanh thu
Tập đoàn đa quốc gia (MNE) thuộc phạm vi áp dụng khi có doanh thu hợp nhất đạt từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2/4 năm tài chính gần nhất. Ngưỡng này được xác định trên báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ cuối cùng, bao gồm cả doanh thu từ các công ty con, chi nhánh và thực thể liên kết hợp nhất. Các tổ chức thuộc diện loại trừ gồm: tổ chức phi lợi nhuận, quỹ hưu trí, quỹ đầu tư quốc gia, tổ chức tài chính quốc tế và một số thực thể đặc thù khác.
Thuế suất hiệu dụng và cơ chế tính toán
Thuế suất hiệu dụng (Effective Tax Rate – ETR) của mỗi quốc gia được tính bằng tổng thuế TNDN đã điều chỉnh chia cho lợi nhuận tài chính hợp nhất (GloBE Income) phát sinh tại quốc gia đó. Trong đó:
- Tử số (tổng thuế điều chỉnh): bao gồm thuế TNDN ghi nhận trong báo cáo tài chính, cộng thêm thuế thu nhập hoãn lại, điều chỉnh theo các biến số do OECD quy định.
- Mẫu số (GloBE Income): lợi nhuận ròng trước thuế sau khi loại trừ một số khoản (cổ tức từ cổ phần dài hạn, lãi/lỗ từ thanh lý tài sản, giao dịch vốn chủ sở hữu phủ định...).
- Trừ lại lợi nhuận tiêu chuẩn (Substance-based Income Exclusion – SBIE): một phần lợi nhuận được miễn khỏi nghĩa vụ thuế bổ sung, tương ứng với chi phí lương thực tế và giá trị tài sản hữu hình ròng tại quốc gia, nhằm bảo vệ hoạt động thực tế (chứng minh cơ sở kinh doanh có thực).
Ví dụ minh họa: Một công ty con của tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại Quốc gia A có lợi nhuận trước thuế 100, chịu thuế TNDN 5 (tương đương ETR 5%). Phần ETR thiếu hụt là 15% − 5% = 10%. Sau khi trừ SBIE (giả sử 20), lợi nhuận chịu thuế bổ sung = 80. Thuế bổ sung phải nộp = 80 × 10% = 8, do công ty mẹ cuối cùng tại quốc gia áp GloBE thu.
Trình tự áp dụng ưu tiên (Charging Order)
Khi phát sinh thuế bổ sung, các quy tắc sau được áp dụng theo thứ tự ưu tiên:
- Domestic Top-up Tax (DTT – Quy tắc thuế bổ sung trong nước): nếu quốc gia nơi phát sinh lợi nhuận thấp thuế đã ban hành luật nội địa áp thuế bổ sung để đạt 15%, thì thuế bổ sung sẽ do chính quốc gia đó thu.
- Qualified IIR (Quy tắc thuế bổ sung theo thu nhập): nếu không có DTT, công ty mẹ trung gian hoặc công ty mẹ cuối cùng tại quốc gia đã ban hành IIR sẽ thu thuế bổ sung trên phần lợi nhuận của công ty con ở quốc gia thuế thấp.
- Qualified UTPR (Quy tắc thuế bổ sung dựa trên doanh thu/thanh toán): áp dụng cuối cùng, phân bổ phần thuế bổ sung còn lại cho các quốc gia nơi tập đoàn có hoạt động, dựa trên tỷ lệ doanh thu hoặc giá trị tài sản.
Tình hình triển khai và liên hệ Việt Nam
Tính đến thời điểm cập nhật, hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ đã cam kết triển khai Trụ cột 2, bao gồm các nền kinh tế lớn như Liên minh châu Âu (EU), Anh, Nhật Bản, Hàn Quốc, Canada, Australia. Tại Việt Nam, Nghị định 236/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026) được ban hành nhằm triển khai Trụ cột 2 tại Việt Nam. Theo đó, kể từ năm tài chính 2026 (hoặc năm tài chính bắt đầu trong giai đoạn 01/01/2026 – 31/12/2026), các tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam có quy mô doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2/4 năm liền kề trước đó thuộc phạm vi áp dụng. Việt Nam lựa chọn áp dụng cả hai cơ chế: thuế bổ sung trong nước (DTT) và quy tắc thuế bổ sung theo thu nhập (IIR). Đồng thời, chính sách cũng đặt ra các yêu cầu kê khai, nộp thuế và trao đổi thông tin tự động với cơ quan thuế các quốc gia khác theo khung của OECD.
Tác động đối với doanh nghiệp và công tác quản trị thuế
GMT tác động đáng kể đến chiến lược thuế của các tập đoàn đa quốc gia. Doanh nghiệp cần:
- Rà soát cấu trúc tập đoàn: xác định rõ công ty mẹ cuối cùng, các công ty con, chi nhánh tại từng quốc gia và quy mô doanh thu hợp nhất.
- Tính toán ETR theo từng quốc gia: xây dựng hệ thống dữ liệu tài chính đủ chi tiết để tính thuế hiệu dụng theo công thức GloBE.
- Đánh giá SBIE: xác định chi phí lương và tài sản hữu hình hợp lệ tại mỗi quốc gia để tận dụng khoản loại trừ.
- Tuân thủ nghĩa vụ kê khai: chuẩn bị hồ sơ GloBE Information Return (GIR) nộp dung theo yêu cầu của từng quốc gia.
- Đánh giá rủi ro chuyển giá và cơ sở thuế: các giao dịch liên công ty cần được rà soát nhằm tránh tạo lợi nhuận thấp thuế bất hợp lý, dẫn đến phát sinh thuế bổ sung.
Với Việt Nam, việc áp dụng GloBE mở ra kênh thu ngân sách mới từ phần lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại các quốc gia có thuế suất thấp, đồng thời tạo áp lực cạnh tranh thuế công bằng hơn trên phạm vi toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Công ty mẹ có doanh thu hợp nhất 600 triệu EUR trong năm gần nhất nhưng năm trước đó đạt 800 triệu EUR thì có thuộc phạm vi áp dụng GloBE không? Doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng khi doanh thu hợp nhất đạt từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2/4 năm tài chính liền kề trước đó. Với trường hợp trên, doanh nghiệp mới đạt ngưỡng 1 năm, chưa đủ điều kiện trong năm hiện hành nhưng có thể thuộc phạm vi áp dụng vào các năm tiếp theo nếu tiếp tục duy trì hoặc vượt ngưỡng.
Hỏi: Tập đoàn đa quốc gia có chi nhánh tại Việt Nam nhưng công ty mẹ cuối cùng đặt tại quốc gia chưa áp dụng GloBE thì nghĩa vụ thuế bổ sung được xác định như thế nào? Trong trường hợp công ty mẹ cuối cùng đặt tại quốc gia chưa ban hành IIR/UTPR và không có DTT tại quốc gia nơi phát sinh lợi nhuận thấp thuế, phần thuế bổ sung có thể được thu bởi công ty mẹ trung gian tại quốc gia đã áp dụng IIR theo trình tự ưu tiên. Nếu không có công ty mẹ trung gian nào thuộc phạm vi áp dụng, UTPR tại các quốc gia có hoạt động sẽ phân bổ phần thuế bổ sung còn lại.
Hỏi: Nếu công ty con tại Việt Nam đã nộp thuế TNDN với thuế suất 20% thì có phải chịu thêm thuế bổ sung theo GloBE không? Khi thuế suất hiệu dụng tại Việt Nam đã đạt từ 15% trở lên sau khi tính toán đầy đủ theo công thức GloBE và đã trừ SBIE, doanh nghiệp không phát sinh thêm thuế bổ sung. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ETR theo GloBE không đơn giản là thuế suất danh nghĩa mà phụ thuộc vào tổng thuế điều chỉnh trên lợi nhuận GloBE đã loại trừ SBIE, nên vẫn có trường hợp thuế suất danh nghĩa 20% nhưng ETR vẫn dưới 15% do các điều chỉnh đặc thù.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý và thuế chuyên nghiệp. Người đọc nên tham vấn chuyên gia thuế và cập nhật văn bản hiện hành khi áp dụng vào thực tiễn.