Bỏ qua điều hướng

Thư bảo lãnh dự thầu (Bid Bond) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư bảo lãnh dự thầu (Bid Bond)

Thư bảo lãnh dự thầu (Bid Bond) là một cam kết bảo lãnh bằng văn bản do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng được phép phát hành, theo yêu cầu của nhà thầu tham gia đấu thầu, nhằm đảm bảo cho bên mời thầu (chủ đầu tư) về sự nghiêm túc và tính ràng buộc của nhà thầu trong suốt quá trình đấu thầu và sau khi có kết quả trúng thầu. Bản chất pháp lý của thư bảo lãnh dự thầu là một hợp đồng bảo lãnh ba bên, trong đó ngân hàng (bên bảo lãnh) cam kết sẽ thanh toán một khoản tiền nhất định cho bên mời thầu (bên được bảo lãnh) nếu nhà thầu (bên được bảo lãnh) vi phạm các nghĩa vụ đã cam kết, đặc biệt là nghĩa vụ ký kết hợp đồng khi trúng thầu.

Theo quy định của Luật Đấu thầu hiện hành, thư bảo lãnh dự thầu là một trong những hình thức bảo đảm dự thầu hợp pháp được chấp nhận rộng rãi trong các gói thầu xây lắp, cung cấp hàng hóa và dịch vụ tư vấn có giá trị lớn. Giá trị bảo lãnh dự thầu thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá dự thầu (phổ biến từ 1% đến 3% tùy quy mô gói thầu và yêu cầu cụ thể của hồ sơ mời thầu), nhằm mục đích bù đắp cho bên mời thầu những tổn thất phát sinh khi nhà thầu rút hồ sơ dự thầu, từ chối ký hợp đồng sau khi trúng thầu, hoặc không thực hiện nghĩa vụ bảo đảm thực hiện hợp đồng.

Đặc điểm chính của thư bảo lãnh dự thầu

Thư bảo lãnh dự thầu có bốn đặc điểm nổi bật cần lưu ý trong nghiệp vụ ngân hàng và thi tuyển. Thứ nhất, tính ràng buộc pháp lý cao: thư bảo lãnh có giá trị pháp lý độc lập, ngân hàng phát hành phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán khi có yêu cầu hợp lệ từ bên mời thầu, không cần chứng minh thiệt hại thực tế. Thứ hai, tính có điều kiện: việc thanh toán chỉ được thực hiện khi nhà thầu vi phạm các điều kiện cụ thể được nêu trong thư bảo lãnh, thường bao gồm rút hồ sơ dự thầu trước thời hạn, từ chối ký hợp đồng, không nộp bảo đảm thực hiện hợp đồng. Thứ ba, thời hạn hiệu lực rõ ràng: thư bảo lãnh dự thầu có thời hạn hiệu lực xác định, thường kéo dài đến khi có quyết định trúng thầu hoặc hợp đồng được ký kết. Thứ tư, tính hoàn trả: nếu nhà thầu không vi phạm và không trúng thầu, thư bảo lãnh sẽ hết hiệu lực và ngân hàng giải trừ nghĩa vụ.

Quy trình phát hành thư bảo lãnh dự thầu tại ngân hàng

Quy trình phát hành thư bảo lãnh dự thầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam thường trải qua năm bước cơ bản. Bước 1: Nhà thầu nộp hồ sơ đề nghị phát hành bảo lãnh, bao gồm đơn đề nghị bảo lãnh theo mẫu ngân hàng, bản sao hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu, giấy phép hoạt động và các tài liệu chứng minh năng lực tài chính. Bước 2: Ngân hàng thẩm định hồ sơ, đánh giá năng lực tài chính của nhà thầu, xác minh lịch sử tín dụng, phân tích rủi ro dự án. Bước 3: Nhà thầu ký hợp đồng bảo lãnh với ngân hàng, đồng thời thực hiện nghĩa vụ ký quỹ (thường từ 100% giá trị bảo lãnh hoặc được thế chấp bằng tài sản). Bước 4: Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh theo mẫu quy định, có chữ ký của người có thẩm quyền và đóng dấu. Bước 5: Nộp thư bảo lãnh cho bên mời thầu trong hồ sơ dự thầu trước thời điểm đóng thầu.

Phân loại và hình thức bảo lãnh dự thầu

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, thư bảo lãnh dự thầu được phân thành hai hình thức phổ biến. Bảo lãnh dự thầu vô điều kiện (Unconditional Bid Bond): ngân hàng cam kết thanh toán ngay khi bên mời thầu yêu cầu mà không cần chứng minh nhà thầu vi phạm. Hình thức này ít phổ biến hơn vì rủi ro cao cho ngân hàng. Bảo lãnh dự thầu có điều kiện (Conditional Bid Bond): ngân hàng chỉ thanh toán khi bên mời thầu cung cấp được bằng chứng nhà thầu vi phạm nghĩa vụ. Đây là hình thức phổ biến hơn, phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam và thông lệ quảng dễ tư vấn.

Ngoài ra, thư bảo lãnh dự thầu còn có thể được phân loại theo mức độ rủi ro gồm bảo lãnh dự thầu đơn lẻ (cho từng gói thầu cụ thể) và bảo lãnh dự thầu tổng hợp (cho nhiều gói thầu trong cùng một dự án).

Vai trò và tầm quan trọng đối với các bên

Thư bảo lãnh dự thầu đóng vai trò quan trọng đối với cả ba bên tham gia. Đối với bên mời thầu: công cụ bảo vệ quyền lợi, đảm bảo nhà thầu nghiêm túc tham gia, bù đắp chi phí tổ chức đấu thầu lại nếu nhà thầu vi phạm. Đối với nhà thầu: thể hiện năng lực tài chính, uy tín với chủ đầu tư, tăng khả năng trúng thầu. Đối với ngân hàng: nguồn thu từ phí bảo lãnh, phát triển quan hệ khách hàng doanh nghiệp, mở rộng hoạt động tín dụng phi truyền thống. Phí bảo lãnh dự thầu thường được tính từ 0,5% đến 2% giá trị bảo lãnh trên một năm, tùy thuộc vào mức độ rủi ro và quan hệ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nhà thầu có bắt buộc phải nộp thư bảo lãnh dự thầu với mọi hồ sơ dự thầu không, hay chỉ áp dụng với gói thầu có giá trị lớn? Không phải mọi gói thầu đều yêu cầu thư bảo lãnh dự thầu. Theo quy định hiện hành của Luật Đấu thầu, bảo đảm dự thầu là yêu cầu tùy thuộc vào quyết định của bên mời thầu và tính chất gói thầu, thường áp dụng cho các gói thầu xây lắp, mua sắm hàng hóa có giá trị lớn hoặc gói thầu đặc thù. Nhà thầu cần đọc kỹ hồ sơ mời thầu để xác định yêu cầu cụ thể về hình thức và giá trị bảo đảm dự thầu.

Hỏi: Phí bảo lãnh dự thầu được tính như thế nào và ai là người chịu phí này? Phí bảo lãnh dự thầu thường được ngân hàng tính dựa trên tỷ lệ phần trăm giá trị bảo lãnh nhân với thời hạn bảo lãnh (theo năm), mức phổ biến từ 0,5% đến 2%/năm, một số ngân hàng có thể thu phí tối thiểu theo quy định nội bộ. Nhà thầu là người chịu phí bảo lãnh và phải thanh toán cho ngân hàng tại thời điểm phát hành thư bảo lãnh hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh. Ngoài phí, nhà thầu còn phải ký quỹ từ 100% giá trị bảo lãnh hoặc thế chấp tài sản tương đương.

Hỏi: Trong trường hợp nào ngân hàng được quyền từ chối thanh toán thư bảo lãnh dự thầu cho bên mời thầu? Ngân hàng có quyền từ chối thanh toán khi: (i) thư bảo lãnh đã hết hạn hiệu lực, (ii) yêu cầu thanh toán được thực hiện sau thời hạn hiệu lực của thư bảo lãnh, (iii) bên mời thầu không cung cấp được bằng chứng nhà thầu vi phạm nghĩa vụ theo điều kiện bảo lãnh, (iv) yêu cầu thanh toán trái với các điều khoản đã cam kết trong thư bảo lãnh, hoặc (v) phát hiện gian lận, giả mạo từ phía bên mời thầu. Do đó, cả nhà thầu và bên mời thầu đều cần đọc kỹ các điều kiện bảo lãnh trước khi ký kết.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ ngân hàng và đấu thầu. Người đọc nên tham khảo ý kiến chuyên gia và văn bản pháp luật hiện hành trước khi áp dụng vào thực tiễn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.