Bỏ qua điều hướng

Thời hạn đáo hạn (Maturity) là gì?

Thuật ngữ chung

Thời hạn đáo hạn (Maturity)

Thời hạn đáo hạn (tiếng Anh: Maturity) là khoảng thời gian từ thời điểm phát hành hoặc ký kết hợp đồng đến ngày mà khoản nợ, chứng khoán, hợp đồng tiền gửi, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc bất kỳ công cụ tài chính nào phải được thanh toán toàn bộ gốc (và lãi nếu có), chấm dứt hiệu lực ràng buộc giữa các bên. Đây là một trong những khái niệm nền tảng nhất trong nghiệp vụ ngân hàng, thị trường vốn và quản trị rủi ro.

Có hai cách hiểu thường gặp về "thời hạn đáo hạn":

  • Thời hạn đáo hạn ban đầu (Original Maturity): Tính từ ngày phát hành/ký kết đến ngày đáo hạn theo hợp đồng. Ví dụ: khách hàng gửi tiết kiệm 12 tháng từ ngày 01/01/2024 thì thời hạn đáo hạn ban đầu là 365 ngày.
  • Thời hạn đáo hạn còn lại (Remaining Maturity): Tính từ thời điểm hiện tại đến ngày đáo hạn. Cùng ví dụ trên, nếu đang là ngày 01/07/2024 thì thời hạn đáo hạn còn lại chỉ còn khoảng 184 ngày.

Việc phân biệt hai khái niệm này rất quan trọng trong quản trị rủi ro lãi suất, tính toán kỳ hạn tái cấp vốn, phân loại tài sản nợ và xác định trọng số rủi ro tín dụng.

Phân loại thời hạn đáo hạn theo nhóm công cụ

Trên thực tế ngân hàng – tài chính, thời hạn đáo hạn được phân theo từng nhóm sản phẩm:

  • Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn: Kỳ hạn gửi chính là thời hạn đáo hạn. Phổ biến ở Việt Nam gồm 1, 3, 6, 9, 12, 18, 24 và 36 tháng; một số ngân hàng còn nhận kỳ hạn 13 hoặc 15 tháng.
  • Trái phiếu và tín phiếu: Là khoảng thời gian từ ngày phát hành đến ngày đáo hạn gốc. Tín phiếu kho bạc ngắn hạn thường dưới 1 năm; trái phiếu doanh nghiệp có thể 3 – 10 năm, trái phiếu Chính phủ có thể lên tới 20 – 30 năm.
  • Cho vay: Thời hạn cho vay (loan tenor) là thời hạn đáo hạn của khoản tín dụng, ghi trong hợp đồng tín dụng. Có thể ngắn hạn (dưới 1 năm), trung hạn (1 – 5 năm) hoặc dài hạn (trên 5 năm, ví dụ vay mua nhà 15 – 25 năm).
  • Hợp đồng phái sinh lãi suất (IRS, FRA): Là kỳ hạn danh nghĩa của hợp đồng swap hoặc forward rate agreement, thường từ 1 đến 10 năm.
  • Bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư: Thời hạn hợp đồng chính là thời hạn đáo hạn mà bên mua cam kết duy trì để hưởng quyền lợi đáo hạn.

Vai trò của thời hạn đáo hạn trong nghiệp vụ ngân hàng

Thời hạn đáo hạn không chỉ là thông tin mô tả mà còn là biến số đầu vào cho nhiều quyết định nghiệp vụ:

  • Quản trị rủi ro thanh khoản: Ngân hàng phải tính toán khoảng cách kỳ hạn (maturity gap) giữa tài sản có và nợ phải trả để đảm bảo có đủ nguồn tiền chi trả khi khách hàng rút tiền đến hạn. Các chỉ số như LCR (Liquidity Coverage Ratio) và NSFR (Net Stable Funding Ratio) đều lấy thời hạn đáo hạn còn lại làm tiêu chí phân loại dòng tiền.
  • Định giá trái phiếu: Giá trái phiếu phụ thuộc nghịch vào thời hạn đáo hạn thông qua đáo hạn bình quân (duration). Trái phiếu có thời hạn đáo hạn càng dài thì độ nhạy với lãi suất càng cao.
  • Phân loại khoản nợ và trích lập dự phòng: Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ, thời hạn đáo hạn còn lại và lịch sử trả nợ là căn cứ để xếp nhóm nợ và tính tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro.
  • Định giá sản phẩm huy động: Lãi suất tiết kiệm thường tăng theo kỳ hạn đáo hạn – đây chính là đường cong lãi suất theo kỳ hạn (term structure of interest rates).

Ví dụ minh họa

Anh A gửi tiết kiệm 500 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng tại Ngân hàng X vào ngày 15/03/2024, lãi suất 5,5%/năm.

  • Thời hạn đáo hạn ban đầu: 12 tháng (từ 15/03/2024 đến 15/03/2025).
  • Thời hạn đáo hạn còn lại: tính đến ngày 15/09/2024 là 6 tháng.
  • Tại ngày đáo hạn 15/03/2025: Ngân hàng X phải thanh toán toàn bộ 500 triệu đồng gốc cộng khoản lãi 27,5 triệu đồng (nếu không tái tục). Nếu anh A chọn tái tục gốc, một hợp đồng mới với thời hạn đáo hạn mới được thiết lập.

Cùng ngày đó, Ngân hàng X cho Công ty B vay 200 tỷ đồng để đầu tư dây chuyền sản xuất, thời hạn 7 năm. Khoản vay này có thời hạn đáo hạn dài, nằm trong danh mục tài sản dài hạn và được tài trợ bằng các nguồn vốn có kỳ hạn tương ứng (phát hành trái phiếu 7 năm, huy động tiền gửi dài hạn…) để tránh lệch kỳ hạn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Thời hạn đáo hạn và kỳ hạn thanh toán có phải là một khái niệm không?

Không hoàn toàn. Kỳ hạn thanh toán là thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một khoản phải trả cụ thể (ví dụ một lô hàng, một hóa đơn) phải được thanh toán, thường dùng trong thương mại. Thời hạn đáo hạn mang tính hợp đồng dài hạn hơn, gắn với cả vòng đời của công cụ tài chính (trái phiếu, khoản vay, hợp đồng tiền gửi) và là đầu vào cho tính toán rủi ro.

Hỏi: Khi một khoản tiền gửi tiết kiệm đến ngày đáo hạn nhưng khách hàng không đến rút thì ngân hàng xử lý thế nào?

Theo quy định phổ biến tại Việt Nam, nếu khách hàng không đến rút và không có chỉ định tái tục, nhiều ngân hàng sẽ tự động chuyển sang hình thức "không kỳ hạn" với lãi suất thấp hơn nhiều so với kỳ hạn ban đầu; một số ngân hàng lại tái tục theo kỳ hạn cũ với lãi suất tại thời điểm tái tục. Cách xử lý cụ thể do từng ngân hàng quy định trong hợp đồng tiền gửi.

Hỏi: Vì sao thời hạn đáo hạn lại ảnh hưởng đến giá trái phiếu?

Vì tiền chỉ được hoàn trả vào ngày đáo hạn, trái phiếu có thời hạn đáo hạn càng dài thì nhà đầu tư phải chờ đợi dòng tiền (gốc + lãi coupon) lâu hơn và chịu rủi ro lãi suất biến động nhiều hơn. Để bù đắp, lợi suất yêu cầu phải cao hơn, kéo theo giá trái phiếu thấp hơn khi phát hành ở mệnh giá hoặc biến động mạnh hơn khi lãi suất thị trường thay đổi.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.