Thẻ tiết kiệm
Thẻ tiết kiệm (Savings Passbook / Savings Certificate) là chứng chỉ do ngân hàng cấp cho khách hàng xác nhận việc gửi tiền tiết kiệm, ghi rõ các thông tin: tên chủ sở hữu, số tiền gửi, kỳ hạn, lãi suất áp dụng, ngày gửi, ngày đáo hạn và các điều khoản liên quan. Đây là bằng chứng pháp lý xác nhận quyền sở hữu khoản tiền gửi của khách hàng tại ngân hàng, có thể ở dạng sổ tiết kiệm giấy truyền thống hoặc thẻ tiết kiệm điện tử (số dư ghi nhận trên hệ thống ngân hàng, không cần bản in). Thẻ/sổ tiết kiệm có thể được dùng làm tài sản cầm cố để vay vốn tại chính ngân hàng phát hành hoặc ngân hàng khác (do có tính thanh khoản cao, dễ định giá chính xác bằng đúng số dư ghi trên đó). Khi mất sổ/thẻ tiết kiệm, khách hàng cần báo ngay cho ngân hàng để phong tỏa, tránh rủi ro gian lận rút tiền, sau đó làm thủ tục cấp lại theo quy định của từng ngân hàng.
Ví dụ thực tế
Bà A gửi tiết kiệm 300 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng tại Ngân hàng B, nhận sổ tiết kiệm giấy ghi rõ số tiền, lãi suất 5,5%/năm, ngày đáo hạn. Sau 6 tháng, bà A cần tiền gấp, mang sổ tiết kiệm này đến ngân hàng để cầm cố vay 200 triệu đồng mà không cần tất toán sổ tiết kiệm trước hạn.
Tiếng Anh
Thẻ tiết kiệm tiếng anh là Savings Passbook / Savings Certificate. Đây là chứng từ xác nhận tiền gửi tiết kiệm phổ biến trong ngân hàng quốc tế.
Tiếng Nhật
Thẻ tiết kiệm tiếng nhật là 預金通帳(よきんつうちょう). Đây là sổ tiết kiệm truyền thống phổ biến trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Thẻ tiết kiệm tiếng hàn là 예금통장(예금통장). Đây là sổ tiết kiệm tương ứng phổ biến tại ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Thẻ tiết kiệm tiếng trung là 存折(cúnzhé). Đây là sổ tiết kiệm phổ biến trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc.