Thanh lý tín dụng
Thanh lý tín dụng (Credit Liquidation / Loan Termination) là quá trình chấm dứt hợp đồng tín dụng giữa ngân hàng và khách hàng, xảy ra khi khách hàng đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ trả nợ gốc, lãi, phí (thanh lý bình thường — đúng hạn hoặc trả nợ trước hạn), hoặc khi ngân hàng buộc phải chấm dứt hợp đồng và xử lý các biện pháp thu hồi nợ do khách hàng vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trả nợ (thanh lý bắt buộc). Quy trình thanh lý tín dụng bình thường: khách hàng thanh toán đủ dư nợ cuối cùng → ngân hàng xác nhận tất toán khoản vay → lập biên bản/thông báo thanh lý hợp đồng tín dụng → giải chấp tài sản bảo đảm (nếu có) → lưu hồ sơ, đóng khoản vay trên hệ thống. Đối với thanh lý bắt buộc (do nợ xấu, khách hàng mất khả năng thanh toán): ngân hàng tiến hành các bước xử lý tài sản bảo đảm, khởi kiện thu hồi nợ, hoặc chuyển nhượng khoản nợ (bán nợ cho VAMC hoặc công ty mua bán nợ) theo quy định pháp luật về xử lý nợ xấu.
Ví dụ thực tế
Công ty E vay 3 tỷ đồng kỳ hạn 3 năm để đầu tư nhà xưởng. Sau 3 năm, công ty E trả đủ gốc và lãi theo lịch. Ngân hàng lập biên bản thanh lý hợp đồng tín dụng, giải chấp tài sản bảo đảm (nhà xưởng) và đóng hồ sơ vay trên hệ thống — hợp đồng tín dụng chính thức chấm dứt.
Tiếng Anh
Thanh lý tín dụng tiếng anh là Credit Liquidation / Loan Termination. Đây là thuật ngữ tín dụng ngân hàng quốc tế cho việc chấm dứt hợp đồng vay.
Tiếng Nhật
Thanh lý tín dụng tiếng nhật là 融資清算(ゆうしせいさん). Đây là thủ tục thanh lý khoản vay trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Thanh lý tín dụng tiếng hàn là 여신청산(여신청산). Đây là thủ tục thanh lý tín dụng tương ứng tại ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Thanh lý tín dụng tiếng trung là 信贷清算(xìndài qīngsuàn). Đây là thủ tục thanh lý tín dụng phổ biến trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc.