Thâm hụt ngân sách
Thâm hụt ngân sách (Fiscal Deficit / Budget Deficit) là tình trạng tổng chi tiêu của chính phủ trong một kỳ ngân sách (thường là một năm tài chính) vượt quá tổng thu ngân sách nhà nước trong cùng kỳ đó. Nói cách khác, khi chính phủ thu vào ít hơn số tiền mà chính phủ chi ra, phần chênh lệch âm đó chính là mức thâm hụt. Để bù đắp khoản thâm hụt này, chính phủ thường phải vay nợ thông qua phát hành trái phiếu chính phủ, vay từ các tổ chức tài chính quốc tế hoặc sử dụng các nguồn dự trữ tài chính công. Thâm hụt ngân sách là một khái niệm thuộc lĩnh vực tài chính công – kinh tế vĩ mô, thường xuyên xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng ở phần kiến thức kinh tế, tài chính và chính sách tiền tệ.
Cách tính thâm hụt ngân sách
Công thức cơ bản nhất để xác định mức thâm hụt ngân sách là:
Thâm hụt ngân sách = Tổng chi ngân sách – Tổng thu ngân sách
Trong đó:
- Tổng thu ngân sách bao gồm các khoản thu từ thuế (thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt…), phí, lệ phí, thu từ hoạt động kinh tế của nhà nước, thu từ viện trợ, vay nợ…
- Tổng chi ngân sách gồm chi đầu tư phát triển (xây dựng cơ sở hạ tầng, đầu tư công), chi thường xuyên (giáo dục, y tế, quốc phòng, an ninh, quản lý hành chính…), chi trả nợ gốc và lãi, chi bổ sung quỹ dự trữ tài chính.
Người ta cũng thường đo lường thâm hụt theo tỷ lệ phần trăm so với GDP (thâm hụt/GDP) để phản ánh quy mô thâm hụt tương đối so với nền kinh tế. Theo dữ liệu công bố của Bộ Tài chính, bội chi ngân sách nhà nước của Việt Nam năm 2023 ước đạt khoảng 3,56% GDP, nằm trong ngưỡng mà Quốc hội cho phép (thường là 3,5–4%/GDP). Khi tỷ lệ bội chi vượt ngưỡng kiểm soát sẽ tạo áp lực lớn lên nợ công.
Phân loại thâm hụt ngân sách
Trong thực tiễn tài chính công, người ta thường phân loại thâm hụt theo nhiều tiêu chí khác nhau:
- Theo tính chất chi: Thâm hụt do chi tiêu thường xuyên (chi cho quản lý, điều hành) và thâm hụt do chi đầu tư phát triển (xây dựng hạ tầng, dự án công). Thâm hụt do chi đầu tư phát triển thường được đánh giá là tích cực hơn vì tạo ra tài sản cho quốc gia.
- Theo cách bù đắp: Thâm hụt được bù bằng vay nội địa, vay nước ngoài, phát hành tiền (nếu vay Ngân hàng Trung ương) hoặc sử dụng nguồn tài chính khác.
- Theo thời gian: Thâm hụt cấu trúc (kéo dài, mang tính hệ thống) và thâm hụt chu kỳ (do biến động ngắn hạn của nền kinh tế như suy thoái, thiên tai, dịch bệnh).
Nguyên nhân và hệ quả của thâm hụt ngân sách
Nguyên nhân chủ yếu:
- Suy giảm kinh tế khiến thu thuế sụt giảm trong khi chi phí xã hội (trợ cấp thất nghiệp, an sinh) tăng lên.
- Chính phủ mở rộng đầu tư công để kích thích tổng cầu, đẩy nhanh tăng trưởng.
- Chi tiêu cho quốc phòng, an ninh, ứng phó thiên tai, dịch bệnh tăng đột biến.
- Chính sách thuế chưa hợp lý, nền kinh tế ngầm lớn khiến thất thoát thuế.
- Quản lý chi tiêu công kém hiệu quả, lãng phí, tham nhũng trong sử dụng ngân sách.
Hệ quả:
- Gia tăng nợ công, áp lực trả nợ lên các thế hệ tương lai.
- Có thể tạo áp lực lạm phát nếu thâm hụt được bù đắp bằng phát hành tiền.
- Lãi suất thị trường có xu hướng tăng khi chính phủ vay nợ nhiều (hiệu ứng crowding-out, làm giảm đầu tư tư nhân).
- Tỷ giá có thể chịu áp lực phá giá nếu thâm hụt lớn kéo dài.
- Tuy nhiên, trong một số trường hợp thâm hụt hợp lý lại giúp kích thích kinh tế phát triển (theo quan điểm của Keynes).
Mối liên hệ giữa thâm hụt ngân sách và ngân hàng
Với người học và luyện thi vào ngân hàng, cần lưu ý rằng thâm hụt ngân sách có quan hệ chặt chẽ với hoạt động ngân hàng và chính sách tiền tệ. Khi chính phủ phát hành trái phiếu để bù đắp thâm hụt, các ngân hàng thương mại là một trong những nhà đầu tư lớn nhất trên thị trường trái phiếu chính phủ – đây vừa là kênh đầu tư an toàn, vừa là công cụ điều phối thanh khoản. Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước có thể mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở (OMO) để bơm thanh khoản cho hệ thống, qua đó gián tiếp tác động đến lãi suất và tỷ giá. Bội chi ngân sách kéo dài có thể làm giảm hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ, gây khó khăn cho các ngân hàng trong việc cân đối nguồn vốn.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Thâm hụt ngân sách và bội chi ngân sách có phải là một khái niệm không? Trong tiếng Việt, "thâm hụt ngân sách" và "bội chi ngân sách" thường được sử dụng thay thế cho nhau với cùng ý nghĩa là tổng chi vượt tổng thu. Tuy nhiên, trong một số tài liệu, bội chi đôi khi được nhấn mạnh tính chất "chi vượt thu trong kỳ" còn thâm hụt có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mất cân đối tích lũy qua nhiều năm.
Hỏi: Ngân hàng thương mại có thể mua trái phiếu chính phủ để giúp chính phủ bù thâm hụt hay không? Có giới hạn gì không? Có, ngân hàng thương mại hoàn toàn có thể mua trái phiếu chính phủ trên thị trường sơ cấp và thứ cấp. Tuy nhiên, theo quy định của Ngân hàng Nhà nước về giới hạn tín dụng và an toàn hoạt động, ngân hàng phải tuân thủ các tỷ lệ an toàn như giới hạn đầu tư vào trái phiếu so với vốn tự có, không được vượt trần tín dụng với một đối tượng, đồng thời phải tính toán rủi ro lãi suất và rủi ro tập trung khi nắm giữ khối lượng lớn trái phiếu chính phủ.
Hỏi: Làm sao phân biệt thâm hụt ngân sách với thâm hụt tài khoản vãng lai (current account deficit)? Thâm hụt ngân sách là tình trạng chi – thu của chính phủ, thuộc phạm trù tài chính công. Trong khi đó, thâm hụt tài khoản vãng lai thuộc cán cân thanh toán quốc tế, phản ánh giá trị hàng hóa, dịch vụ và thu nhập mà một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu. Hai khái niệm này có liên quan với nhau (thâm hụt ngân sách lớn thường đi kèm nhập khẩu tăng), nhưng là hai chỉ tiêu kinh tế vĩ mô hoàn toàn khác nhau.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính – ngân hàng.