Tệ (trong tiền tệ) tiếng Anh là gì?
Tệ (trong tiền tệ) tiếng Anh là Currency (as in monetary unit).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| Tệ (trong tiền tệ) | Currency (as in monetary unit) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Tệ (trong tiền tệ) trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.