Bỏ qua điều hướng

Tài sản là gì?

Asset Thuật ngữ chung

Tài sản

Tài sản là nguồn lực kinh tế mà một tổ chức hoặc cá nhân hiện đang kiểm soát, được hình thành từ các sự kiện trong quá khứ và kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai. Đây là một trong những khái niệm nền tảng nhất của kế toán, tài chính doanh nghiệp và ngân hàng, đồng thời là thành phần cốt lõi trên bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) của mọi tổ chức. Để được ghi nhận là tài sản trên báo cáo tài chính, một nguồn lực phải đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: (1) có thể xác định được giá trị một cách đáng tin cậy, (2) chủ thể đang nắm giữ hoặc kiểm soát, và (3) chắc chắn hoặc có khả năng cao sẽ tạo ra dòng lợi ích kinh tế trong tương lai.

Phân loại tài sản

Trong ngân hàng và kế toán tài chính, tài sản được chia thành nhiều nhóm dựa trên các tiêu chí khác nhau:

Theo hình thái tồn tại:

  • Tài sản hữu hình (Tangible assets): tiền mặt, vàng, bất động sản, máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, hàng tồn kho.
  • Tài sản vô hình (Intangible assets): bằng sáng chế, thương hiệu, bản quyền, phần mềm, lợi thế thương mại (goodwill), quyền sử dụng đất.

Theo tính thanh khoản và khả năng chuyển đổi:

  • Tài sản ngắn hạn (Current assets): có thời hạn dưới 12 tháng hoặc trong một chu kỳ kinh doanh, bao gồm tiền và tương đương tiền, đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu, hàng tồn kho.
  • Tài sản dài hạn (Non-current assets): có thời hạn trên 12 tháng, bao gồm tài sản cố định, bất động sản đầu tư, đầu tư tài chính dài hạn, tài sản vô hình.

Theo góc độ kế toán ngân hàng:

  • Tài sản Có (Assets): nguồn lực ngân hàng đang sử dụng để tạo thu nhập, gồm tiền gửi tại NHNN, tiền gửi tại các TCTD, chứng khoán kinh doanh, cho vay khách hàng, tài sản cố định.
  • Tài sản Nợ (Liabilities): nguồn vốn huy động mà ngân hàng phải hoàn trả, như tiền gửi khách hàng, vay NHNN, phát hành giấy tờ có giá. Trong ngân hàng, tài sản Nợ thường chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn vốn.

Tài sản trong hoạt động ngân hàng

Khác với doanh nghiệp sản xuất, tài sản của ngân hàng chủ yếu là tài sản tài chính — các khoản nợ phải thu, chứng khoán đầu tư, tiền gửi liên ngân hàng. Cho vay khách hàng thường chiếm tỷ trọng 50–70% tổng tài sản của một ngân hàng thương mại Việt Nam. Cấu trúc tài sản phản ánh mô hình kinh doanh: ngân hàng bán lẻ có xu hướngnh có tỷ lệ cho vay cá nhân cao, trong khi ngân hàng đầu tư có tỷ trọng chứng khoán và đầu tư dài hạn lớn hơn. Chất lượng tài sản được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio), tỷ lệ dự phòng bao phủ nợ xấu, và tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản sinh lời. Đây cũng là các chỉ tiêu thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng vào vị trí quan hệ khách hàng, giao dịch viên, tín dụng và phân tích tín dụng.

Tiêu chuẩn ghi nhận tài sản theo VAS/IFRS

Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), một nguồn lực được ghi nhận là tài sản trên báo cáo tài chính khi thỏa mãn đồng thời:

  • Có khả năng chắc chắn mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai cho đơn vị.
  • Giá trị của nguồn lực đó được xác định một cách đáng tin cậy.
  • Đơn vị đã nhận được rủi ro và phần thưởng gắn liền với nguồn lực (kiểm soát nguồn lực).

Đơn vị có thể lựa chọn áp dụng VAS hoặc IFRS tùy theo quy mô và yêu cầu công bố thông tin. Các ngân hàng niêm yết và công ty đại chúng có xu hướng chuyển đổi sang IFRS trong giai đoạn 2025–2030 theo lộ trình đã công bố, điều này sẽ thay đổi cách phân loại và đo lường một số loại tài sản — ví dụ tài sản vô hình phát sinh nội bộ sẽ không còn được ghi nhận vô điều kiện như trước.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Cho vay khách hàng có được tính là tài sản của ngân hàng không? Có. Cho vay khách hàng là tài sản tài chính lớn nhất trên bảng cân đối của hầu hết ngân hàng thương mại, vì đây là nguồn sinh lời chính thông qua lãi vay. Tuy nhiên, khoản cho vay phải được trích lập dự phòng rủi ro theo quy định phân loại nợ của Ngân hàng Nhà nước (nợ nhóm 1 đến nhóm 5), giá trị ghi sổ ròng phản ánh chất lượng thực tế của danh mục tín dụng.

Hỏi: Lợi thế thương mại (goodwill) có phải là tài sản không? Nó được hình thành như thế nào? Có, goodwill là tài sản vô hình vô hình hình phát sinh khi doanh nghiệp mua lại một đơn vị khác với giá cao hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần. Ví dụ ngân hàng A mua ngân hàng B với giá 10.000 tỷ trong khi tổng tài sản ròng hợp lý chỉ 7.000 tỷ, phần chênh 3.000 tỷ được ghi nhận là goodwill. Theo IFRS, goodwill không được khấu hao mà phải kiểm tra suy giảm giá trị (impairment test) hàng năm.

Hỏi: Tại sao bảo hiểm nhân thọ mà khách hàng đã đóng phí nhiều năm không được ghi nhận là tài sản trên bảng cân đối của ngân hàng? Vì bảo hiểm nhân thọ là sản phẩm của công ty bảo hiểm, không phải của ngân hàng. Trường hợp ngân hàng có bán chéo bảo hiểm qua hợp tác kinh doanh (bancassurance), phí hoa hồng nhận được được ghi nhận là thu nhập, còn nghĩa vụ chi trả bảo hiểm thuộc về công ty bảo hiểm — không phải tài sản hay nợ phải trả của ngân hàng. Người luyện thi cần phân biệt rõ giữa sản phẩm ngân hàng (tiền gửi, cho vay, thẻ) và sản phẩm bảo hiểm phân phối qua ngân hàng.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán hay tài chính doanh nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

G

Giải bài tập định giá tài sản học viện tài chính

Tài chính doanh nghiệp

Giải bài tập định giá tài sản học viện tài chính là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài

T

Tài sản nợ và tài sản có

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài sản nợ và tài sản có là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T

Tài sản nợ và tài sản có của ngân hàng

Tài chính doanh nghiệp

Tài sản Có (Assets): tiền mặt, cho vay, đầu tư chứng khoán, TSCĐ — nguồn sinh lời. Tài sản Nợ (Liabi

M

Mô hình camels

Quản trị rủi ro

CAMELS — hệ thống đánh giá sức khỏe tổng thể của TCTD, gồm 6 tiêu chí: Capital adequacy (Đủ vốn), As

B

Big 4 ngân hàng Việt Nam

Tổng quan ngân hàng

Big 4 ngân hàng — nhóm 4 ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam: Agribank, BIDV, VietinBank

T

Thẩm định ngân hàng

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định ngân hàng — thuật ngữ chung chỉ hoạt động đánh giá, phân tích và xác minh thông tin trong

C

Chuyên viên QLKH cá nhân tiếng Anh (Personal RM)

Vị trí & Nghề nghiệp ngân hàng

Chuyên viên Quan hệ Khách hàng Cá nhân tiếng Anh: Personal Relationship Manager (PRM), Priority Bank

U

Universal Banking (Ngân hàng đa năng)

Tổng quan ngân hàng

Universal Banking (Ngân hàng đa năng) — mô hình ngân hàng cung cấp đầy đủ các dịch vụ tài chính: nhậ

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.