Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)

Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number) là dãy số duy nhất do ngân hàng cấp khi khách hàng mở tài khoản, dùng để nhận và chuyển tiền. Tại Việt Nam, số tài khoản thường gồm 10-19 chữ số, cấu trúc mã hoá thông tin: mã chi nhánh + loại tài khoản + số khách hàng + số kiểm tra. Phân biệt: số tài khoản (account number) khác với số thẻ (card number — 16 chữ số trên thẻ ATM/tín dụng) và số CIF (Customer Information File — mã hồ sơ khách hàng). Một khách hàng có thể có nhiều số tài khoản tại cùng ngân hàng (tài khoản thanh toán, tiết kiệm, ngoại tệ). Khi chuyển tiền liên ngân hàng cần: số tài khoản + tên chủ tài khoản + tên ngân hàng (hoặc mã SWIFT/BIN).

Luyện thi với kiến thức này

Đề thi ngân hàng thường hỏi về Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A

Annual Fee — Phí thường niên thẻ tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Annual Fee (Phí thường niên) là khoản phí ngân hàng thu hàng năm để duy trì thẻ tín dụng hoặc thẻ gh

B

BKS — Ban Kiểm soát (Supervisory Board)

Nghiệp vụ ngân hàng

BKS (Ban Kiểm soát / Supervisory Board) là cơ quan do Đại hội đồng cổ đông bầu, có chức năng giám sá

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.