Số CIF tiếng Hàn là gì?
Số CIF tiếng Hàn là CIF(고객정보파일).
Số CIF tiếng Hàn là CIF(고객정보파일). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Số CIF | CIF(고객정보파일) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Số CIF trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.