Bỏ qua điều hướng

Phòng Quản trị Rủi ro Thanh khoản và Thị trường (Liquidity & Market Risk Management Department) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi ro Thanh khoản và Thị trường (Liquidity & Market Risk Management Department)

Phòng Quản trị Rủi ro Thanh khoản và Thị trường là đơn vị chuyên trách trực thuộc Khối Quản trị Rủi ro (thường nằm trong hệ thống ba vòng kiểm soát của ngân hàng, báo cáo trực tiếp cho Giám đốc Khối Quản trị Rủi ro hoặc Ủy ban Quản lý Rủi ro tại Hội đồng quản trị). Phòng có nhiệm vụ xây dựng khung quản trị, đo lường, giám sát và kiểm soát hai loại rủi ro thị trường quan trọng nhất trong hoạt động ngân hàng: rủi ro thanh khoản (khả năng ngân hàng không đáp ứng được các nghĩa vụ nợ đến hạn mà không gây ra tổn thất không chấp nhận được) và rủi ro thị trường (tổn thất phát sinh do biến động bất lợi của lãi suất, tỷ giá, giá cổ phiếu, giá hàng hóa trên thị trường). Đây là vị trí thường xuyên xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng vào vị trí chuyên viên Quản trị Rủi ro tại các ngân hàng thương mại lớn ở Việt Nam.

Chức năng và nhiệm vụ chính

Phòng thực hiện năm nhóm chức năng cốt lõi sau:

  1. Xây dựng và cập nhật khung chính sách rủi ro: Ban hành các chính sách quản lý rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk Policy), chính sách quản lý rủi ro thị trường (Market Risk Policy), quy chế phân tắc hạn mức giao dịch (Trading Book vs Banking Book), khung hạn mức rủi ro (Risk Appetite Framework, RAF) trình Ủy ban Quản lý Rủi ro phê duyệt mỗi năm.

  2. Đo lường và định giá rủi ro: Áp dụng các phương pháp định lượng tiêu chuẩn quốc tế như Value-at-Risk (VaR), Expected Shortfall (ES), Duration, Basis Point Value (BPV) cho danh mục kinh doanh; tính toán các tỷ lệ thanh bạoan toàn theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về an toàn hoạt động (ví dụ: Tỷ lệ khả dụng vốn ngắn hạn, Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn sử dụng cho vay trung dài hạn).

  3. Giám sát hạn mức và cảnh báo sớm: Theo dõi hàng ngày các chỉ tiêu LCR (Tỷ lệ bao phủ thanh khoản), NSFR (Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng), VaR thực tế so với hạn mức; phát đi cảnh báo khi chỉ tiêu vượt ngưỡng cảnh giác hoặc vượt hạn mức. Ngân hàng Việt Nam đã và đang áp dụng dần các tiêu chuẩn Basel III về thanh lý vốn theo lộ trình của NHNN.

  4. Kiểm định mô hình (Model Validation) và Back-testing: Định kỳ kiểm định độ chính xác của các mô hình định lượng, so sánh VaR dự báo với lỗ thực tế (back-testing), đánh giá các giả định mô hình theo chuẩn nội bộ.

  5. Báo cáo quản trị: Lập báo cái rủi ro thanh gửi Hội đồng quản trị, Ủy ban Quản lý Rủi ro, Ban Tổng Giám đốc theo tần suất ngày/tuần/tháng/quý; thực hiện báo cáo theo yêu cầu của Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (NHNN).

Vị trí trong cơ cấu tổ chức và phối hợp nghiệp vụ

Phòng thường có từ 8 đến 25 nhân sự tùy quy mô ngân hàng, được tổ chức thành các tiểu đội chuyên trách: Tiểu đội Rủi ro Lãi suất Sổ ngân hàng (IRRBB), Tiểu đội Rủi ro Thanh khoản, Tiểu đội Rủi ro Thị trường Sổ kinh doanh, Tiểu đội Mô hình và Dữ liệu. Phòng phối hợp chặt với Khối Ngân quỹ (Treasury) trong việc quản lý dự trữ thanh khoản; phối hợp với Khối Tài chính/Kế toán trong việc cung cấp dữ liệu định giá; và đóng vai trò tuyến thứ hai (2nd line of defense) trong mô hình ba vòng kiểm soát (3 lines of defense), độc lập với Khối Kinh doanh (tuyến thứ nhất) và Kiểm toán nội bộ (tuyến thứ ba).

Kỹ năng và yêu cầu tuyển dụng

Để ứng tuyển vào vị trí tại phòng, ứng viên thường cần: bằng cử nhân trở lên chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng, Kinh tế lượng, Toán tài chính; thành thạo Excel nâng cao (Pivot Table, VBA là lợi thế), SQL cơ bản; ưu tiên có chứng chỉ FRM (Financial Risk Manager) của GARP hoặc PRM (Professional Risk Manager) do PRMIA cấp; năng lực phân tích định lượng, đọc hiểu báo cái tài chính, khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Mức lương khởi điểm cho vị trí chuyên viên tại các ngân hàng lớn ở Việt Nam hiện nay thường dao động từ 18 đến 35 triệu đồng/tháng, cao hơn so với mặt bằng chung khối ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phòng Quản trị Rủi ro Thanh khoản và Thị trường khác gì với Phòng Kiểm toán nội bộ và Khối Ngân quỹ? Phòng Quản trị Rủi ro đóng vai trò "tuyến thứ hai" (2nd line) — xây dựng khung chính sách và giám sát độc lập; Khối Ngân quỹ thuộc "tuyến thứ nhất" (1st line) — trực tiếp thực hiện giao dịch và quản lý thanh khoản trên thực tế; còn Kiểm toán nội bộ thuộc "tuyến thứ ba" (3rd line) — đánh giá độc lập về hiệu quả của toàn bộ hệ thống kiểm soát. Ba đơn vị phải độc lập về mặt tổ chức để đảm bảo nguyên tắc kiểm soát chéo.

Hỏi: LCR và NSFR được áp dụng tại Việt Nam như thế nào và phòng này có phải là đầu mối tính toán không? Theo lộ trình áp dụng Basel III của Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam phải tuân thủ Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) tối thiểu 100% và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) tối thiểu 100%. Phòng Quản trị Rủi ro Thanh khoản và Thị trường là đầu mối chịu trách nhiệm tính toán, giám sát và báo cáo hai chỉ tiêu này hàng ngày/hàng tháng cho NHNN và Ban lãnh đạo ngân hàng.

Hỏi: Mô hình VaR có những hạn chế nào mà phòng này cần kiểm định thường xuyên? VaR có ba hạn chế cố hữu cần kiểm định: (i) không phản ánh được tổn thất vượt mức VaR (tail risk) nên cần bổ sung Expected Shortfall; (ii) dựa trên giả định phân phối chuẩn hoặc lịch sử nên có thể đánh giá thấp rủi ro trong các cú sốc cực đoan; (iv) phụ thuộc vào khung thời gian thanh lý vốn (liquidation horizon). Back-testing và stress-testing là hai công cụ chính để kiểm định các hạn chế này theo chuẩn quốc tế.


Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính ngân hàng hoặc hướng dẫn thi tuyển dụng cụ thể của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.