Nhóm nợ tiếng Trung là gì?
Nhóm nợ tiếng Trung là 贷款分类等级(1~5类).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Nhóm nợ | 贷款分类等级(1~5类) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Nhóm nợ trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.