Ngân sách Nhà nước tiếng Trung là gì?
Ngân sách Nhà nước tiếng Trung là 国家预算(guójiā yùsuàn).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung. Thuật ngữ tiếng Trung sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, và Hong Kong.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Ngân sách Nhà nước | 国家预算(guójiā yùsuàn) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Ngân sách Nhà nước trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.