Ngân hàng Nhà nước tiếng Trung là gì?
Ngân hàng Nhà nước tiếng Trung là 越南国家银行 / 央行(yāngháng).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Ngân hàng Nhà nước | 越南国家银行 / 央行(yāngháng) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Ngân hàng Nhà nước trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.