Mua lại trái phiếu
Mua lại trái phiếu (Bond Buyback / Bond Repurchase) là việc tổ chức phát hành (ngân hàng, doanh nghiệp, Chính phủ) chủ động mua lại trái phiếu do chính mình đã phát hành TRƯỚC KHI đáo hạn, nhằm giảm dư nợ trái phiếu đang lưu hành, tái cơ cấu nợ, tận dụng cơ hội khi giá trái phiếu trên thị trường thấp hơn mệnh giá, hoặc cải thiện các chỉ số tài chính (tỷ lệ đòn bẩy, chi phí lãi vay). Mua lại trái phiếu có thể thực hiện theo hai hình thức: (1) Mua lại tự nguyện (tender offer) — tổ chức phát hành chào mua công khai với mức giá xác định, nhà đầu tư tự quyết định bán hay không; (2) Mua lại theo quyền chọn mua đã quy định sẵn trong điều khoản phát hành (call option) — tổ chức phát hành có quyền mua lại tại mức giá và thời điểm đã công bố từ trước. Đối với Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) và các tổ chức tín dụng chính sách, mua lại trái phiếu là công cụ quan trọng để cơ cấu lại danh mục nợ, giảm áp lực trả nợ tập trung vào một thời điểm và tối ưu chi phí huy động vốn dài hạn.
Ví dụ thực tế
Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) đã phát hành trái phiếu kỳ hạn 10 năm với lãi suất 6,5%/năm. Ba năm sau, khi lãi suất thị trường giảm còn 5%/năm, giá trái phiếu trên thị trường thứ cấp tăng lên. VDB quyết định mua lại một phần trái phiếu này với giá thấp hơn mệnh giá cộng lãi dồn, giúp giảm dư nợ trái phiếu đang lưu hành và tối ưu chi phí vốn.
Tiếng Anh
Mua lại trái phiếu tiếng anh là Bond Buyback / Bond Repurchase. Đây là công cụ tái cơ cấu nợ phổ biến của tổ chức phát hành trái phiếu toàn cầu.
Tiếng Nhật
Mua lại trái phiếu tiếng nhật là 債券買戻し(さいけんかいもどし). Đây là nghiệp vụ mua lại trái phiếu phổ biến trong quản lý nợ tại Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Mua lại trái phiếu tiếng hàn là 채권매입소각(채권매입소각). Đây là nghiệp vụ mua lại trái phiếu tương ứng tại thị trường Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Mua lại trái phiếu tiếng trung là 债券回购(zhàiquàn huígòu). Đây là nghiệp vụ mua lại trái phiếu phổ biến trong quản lý nợ tại Trung Quốc.