Bỏ qua điều hướng

Lãi suất hỗn hợp là gì?

Tín dụng & Cho vay

Lãi suất hỗn hợp

Lãi suất hỗn hợp (Hybrid Rate / Mixed Rate) là loại lãi suất kết hợp cả hai cơ chế cố định và thả nổi trong cùng một khoản vay hoặc sản phẩm tài chính — thường áp dụng mức lãi suất cố định (ưu đãi) trong một giai đoạn đầu, sau đó chuyển sang lãi suất thả nổi (bằng lãi suất tham chiếu cộng biên độ) cho phần thời gian còn lại của hợp đồng. Đây là cấu trúc lãi suất rất phổ biến trong các gói vay mua nhà, mua ô tô tại Việt Nam: ví dụ 6,5%/năm cố định trong 12 tháng đầu, sau đó thả nổi theo công thức "lãi suất tiết kiệm 12 tháng + biên độ 3,5%". Ưu điểm cho khách hàng: mức lãi suất thấp, dễ dự đoán trong giai đoạn đầu vay (thường trùng với giai đoạn dòng tiền chưa ổn định). Rủi ro: sau giai đoạn ưu đãi, lãi suất thả nổi có thể tăng đáng kể theo biến động thị trường, khiến số tiền trả nợ hàng tháng tăng vọt — khách hàng cần đọc kỹ hợp đồng để hiểu công thức tính lãi suất thả nổi và biên độ áp dụng sau giai đoạn ưu đãi trước khi ký vay.

Ví dụ thực tế

Khách hàng vay mua nhà 2 tỷ đồng, hợp đồng quy định lãi suất cố định 7%/năm trong 24 tháng đầu, sau đó thả nổi theo công thức "lãi tiết kiệm 13 tháng + 3,8%". Nếu lãi tiết kiệm 13 tháng khi đó là 6%/năm, lãi suất áp dụng từ tháng thứ 25 sẽ là 9,8%/năm — cao hơn đáng kể so với giai đoạn ưu đãi ban đầu.

Tiếng Anh

Lãi suất hỗn hợp tiếng anh là Hybrid Interest Rate / Mixed Rate. Đây là cấu trúc lãi suất phổ biến trong các gói vay mua nhà quốc tế.

Tiếng Nhật

Lãi suất hỗn hợp tiếng nhật là ハイブリッド金利(ハイブリッドきんり). Đây là cấu trúc lãi suất kết hợp phổ biến trong sản phẩm vay tại Nhật Bản.

Tiếng Hàn

Lãi suất hỗn hợp tiếng hàn là 혼합금리(혼합금리). Đây là cấu trúc lãi suất hỗn hợp phổ biến trong sản phẩm vay tại Hàn Quốc.

Tiếng Trung

Lãi suất hỗn hợp tiếng trung là 混合利率(hùnhé lìlǜ). Đây là cấu trúc lãi suất kết hợp phổ biến trong sản phẩm vay tại Trung Quốc.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C tín dụng tiếng Anh là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Anh là 5Cs of Credit (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions). Giải

5

5C tín dụng tiếng Hàn là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Hàn là 신용평가 5C 모델. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

5

5C tín dụng tiếng Nhật là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Nhật là 信用の5C(しんようの5C). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-

5

5C tín dụng tiếng Trung là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Trung là 信贷5C分析法(xìndài 5C fēnxī fǎ). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng

5

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Las 5C del Crédito. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.