Lãi gộp
Lãi gộp (Compound Interest) là lãi được tính không chỉ trên số tiền gốc ban đầu mà còn trên cả phần lãi đã tích lũy từ các kỳ trước đó — hay còn gọi là "lãi mẹ đẻ lãi con". Công thức: A = P × (1 + r/n)^(n×t), trong đó A là số tiền cuối kỳ, P là gốc ban đầu, r là lãi suất năm, n là số lần ghép lãi trong năm, t là số năm. So sánh với lãi đơn (simple interest — chỉ tính trên gốc, không cộng dồn), lãi gộp cho tổng số tiền nhận được LỚN HƠN theo thời gian, đặc biệt rõ rệt khi kỳ hạn dài hoặc tần suất ghép lãi cao (hàng tháng, hàng quý thay vì hàng năm). Lãi gộp là nguyên lý cốt lõi trong: tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn với lãi nhập gốc, đầu tư dài hạn (quỹ hưu trí, trái phiếu tái đầu tư), và tính toán khoản vay trả góp. Đối với người gửi tiết kiệm, tần suất ghép lãi càng cao thì lợi suất thực nhận càng lớn; đối với người đi vay, lãi gộp làm tăng tổng chi phí vay nếu không trả nợ đúng hạn.
Ví dụ thực tế
Gửi tiết kiệm 100 triệu đồng, lãi suất 6%/năm, ghép lãi hàng năm trong 3 năm: Năm 1: 100tr × 1,06 = 106tr; Năm 2: 106tr × 1,06 = 112,36tr; Năm 3: 112,36tr × 1,06 ≈ 119,1tr. So với lãi đơn (chỉ tính trên gốc 100tr, mỗi năm 6tr) cho tổng 118tr sau 3 năm, lãi gộp mang lại thêm khoảng 1,1 triệu đồng.
Tiếng Anh
Lãi gộp tiếng anh là Compound Interest. Đây là nguyên lý tài chính cơ bản trong đầu tư, tiết kiệm quốc tế.
Tiếng Nhật
Lãi gộp tiếng nhật là 複利(ふくり). Đây là khái niệm tài chính chuẩn dùng trong các sản phẩm tiết kiệm, đầu tư Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Lãi gộp tiếng hàn là 복리(복리). Đây là phổ biến trong sản phẩm tiết kiệm, đầu tư tại ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Lãi gộp tiếng trung là 复利(fùlì). Đây là nguyên lý tài chính cơ bản dùng trong đầu tư, gửi tiết kiệm tại Trung Quốc.