Lãi dự thu tiếng Anh là gì?
Lãi dự thu tiếng Anh là Accrued Interest Receivable / Accrued Interest Income.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| Lãi dự thu | Accrued Interest Receivable / Accrued Interest Income |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Lãi dự thu trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.