Huy động vốn (Capital Mobilization / Deposit Gathering) là gì?
Định nghĩa
Huy động vốn (Deposit Gathering) là hoạt động ngân hàng thu hút tiền gửi từ tổ chức, cá nhân dưới nhiều hình thức: tiền gửi không kỳ hạn (CASA), tiết kiệm có kỳ hạn, chứng chỉ tiền gửi (CD), phát hành trái phiếu. Đây là nguồn vốn chính (chiếm 70-80% tổng tài sản) để ngân hàng cho vay. Chỉ số quan trọng: tỷ lệ CASA (tiền gửi không kỳ hạn/tổng tiền gửi) — CASA cao = chi phí vốn thấp = NIM cao. CASA toàn ngành VN 2026: ~20%, riêng Techcombank ~40%, MB ~38%, VCB ~32%. KPI giao dịch viên: mỗi GDV thường chịu chỉ tiêu huy động 30-100 tỷ/năm tùy chi nhánh. Lãi suất huy động 2026: tiết kiệm 12 tháng 5,0-5,8%/năm (xu hướng tăng nhẹ).
Thuật ngữ tiếng Anh
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Huy động vốn | Capital Mobilization / Deposit Gathering |
Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ
Tiếng Nhật
Huy động vốn tiếng Nhật là 預金獲得(よきんかくとく)/ 資金調達. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho), các kỳ thi chứng chỉ ngân hàng Nhật, và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Hàn
Huy động vốn tiếng Hàn là 수신(수신)/ 예금유치. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank Việt Nam, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn để giao tiếp với đối tác và trụ sở chính.
Tiếng Trung
Huy động vốn tiếng Trung là 吸收存款(xīshōu cúnkuǎn)/ 筹资. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong (HSBC, Standard Chartered). Đây cũng là thuật ngữ thường gặp trong các tài liệu tài chính bằng tiếng Trung khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan.
Tiếng Tây Ban Nha
Huy động vốn tiếng Tây Ban Nha là Captación de Depósitos. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, nên thuật ngữ tài chính tiếng Tây Ban Nha rất quan trọng trong bối cảnh ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Anh
Huy động vốn tiếng Anh là Capital Mobilization hoặc Fund Raising, là hoạt động ngân hàng thu hút và tập trung nguồn vốn nhàn rỗi từ cá nhân, tổ chức trong nền kinh tế thông qua các hình thức nhận tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá và các công cụ tài chính khác.