Hạch toán thực chi
Hạch toán thực chi (Cash-basis Accounting) là phương pháp kế toán ghi nhận khoản chi/thu NGAY TẠI THỜI ĐIỂM tiền thực sự được chi ra hoặc thu vào (dòng tiền thực tế), khác với hạch toán dồn tích (accrual accounting) — ghi nhận doanh thu/chi phí khi phát sinh nghĩa vụ, bất kể tiền đã thanh toán hay chưa. Ví dụ: một ngân hàng ký hợp đồng thuê văn phòng trả trước 12 tháng vào tháng 1 — theo hạch toán thực chi, toàn bộ khoản chi được ghi nhận ngay trong tháng 1 (thời điểm chi tiền thực tế); theo hạch toán dồn tích, khoản chi được phân bổ đều cho 12 tháng sử dụng thực tế. Hạch toán thực chi đơn giản, dễ theo dõi dòng tiền tức thời nhưng KHÔNG phản ánh chính xác kết quả kinh doanh theo từng kỳ (vì có thể có chi phí phát sinh trong kỳ nhưng chưa thanh toán, hoặc đã thanh toán trước cho kỳ sau). Trong ngành ngân hàng — nơi các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) yêu cầu hạch toán dồn tích là chủ đạo — hạch toán thực chi chỉ áp dụng hạn chế cho một số khoản mục đặc thù hoặc trong nội bộ để theo dõi ngân quỹ thực tế.
Ví dụ thực tế
Một chi nhánh ngân hàng chi 240 triệu đồng thuê văn phòng trả trước cho cả năm vào tháng 1. Theo hạch toán thực chi, toàn bộ 240 triệu được ghi nhận là chi phí ngay trong tháng 1. Theo hạch toán dồn tích (chuẩn IFRS), khoản chi này được phân bổ đều 20 triệu đồng/tháng trong suốt 12 tháng sử dụng thực tế.
Tiếng Anh
Hạch toán thực chi tiếng anh là Cash-basis Accounting. Đây là phương pháp kế toán cơ bản đối lập với hạch toán dồn tích (accrual accounting).
Tiếng Nhật
Hạch toán thực chi tiếng nhật là 現金主義会計(げんきんしゅぎかいけい). Đây là phương pháp kế toán theo dòng tiền thực tế dùng trong một số nghiệp vụ tại Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Hạch toán thực chi tiếng hàn là 현금기준회계(현금기준회계). Đây là phương pháp kế toán theo dòng tiền thực tế tại Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Hạch toán thực chi tiếng trung là 现金收付制(xiànjīn shōufùzhì). Đây là phương pháp kế toán theo dòng tiền thực tế dùng trong một số nghiệp vụ tại Trung Quốc.