Hạch toán phân bổ
Hạch toán phân bổ (Amortization Accounting) là phương pháp kế toán ghi nhận một khoản chi phí hoặc thu nhập đã phát sinh dòng tiền (đã trả/đã nhận) NHƯNG PHÂN BỔ DẦN vào kết quả kinh doanh của nhiều kỳ kế toán tương ứng với thời gian thực tế khoản đó phát huy tác dụng — thay vì ghi nhận toàn bộ một lần vào kỳ phát sinh dòng tiền. Đây là ứng dụng cụ thể của nguyên tắc kế toán dồn tích (accrual accounting) và nguyên tắc phù hợp (matching principle — chi phí phải phù hợp với doanh thu, kỳ mà nó tạo ra). Ví dụ điển hình trong ngân hàng: lãi trả trước cho tiền gửi tiết kiệm — ngân hàng đã trả lãi ngay cho khách hàng khi gửi tiền (dòng tiền ra ngay), nhưng khoản chi phí lãi này được phân bổ đều vào chi phí của từng tháng trong suốt kỳ hạn gửi (không ghi nhận hết vào tháng đầu). Tương tự với phí trả trước cho hợp đồng bảo hiểm, phí môi giới trả trước cho khoản vay dài hạn — đều được phân bổ dần theo thời gian hiệu lực thực tế thay vì ghi nhận một lần, giúp báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh đúng bản chất hoạt động của từng kỳ.
Ví dụ thực tế
Khách hàng gửi tiết kiệm 120 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng, ngân hàng trả lãi trước 6 triệu đồng ngay khi gửi. Thay vì ghi nhận toàn bộ 6 triệu là chi phí của tháng đầu, kế toán ngân hàng phân bổ đều 500.000 đồng chi phí lãi cho mỗi tháng trong suốt 12 tháng kỳ hạn, phản ánh đúng chi phí thực tế phát sinh theo từng kỳ.
Tiếng Anh
Hạch toán phân bổ tiếng anh là Amortization Accounting. Đây là ứng dụng nguyên tắc kế toán dồn tích chuẩn quốc tế (IFRS/US GAAP).
Tiếng Nhật
Hạch toán phân bổ tiếng nhật là 償却会計(しょうきゃくかいけい). Đây là phương pháp hạch toán phân bổ chuẩn dùng trong kế toán doanh nghiệp Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Hạch toán phân bổ tiếng hàn là 상각회계(상각회계). Đây là phương pháp hạch toán phân bổ tương ứng dùng tại Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Hạch toán phân bổ tiếng trung là 摊销会计(tānxiāo kuàijì). Đây là phương pháp hạch toán phân bổ chuẩn dùng trong kế toán doanh nghiệp Trung Quốc.