Giám sát tín dụng tiếng Anh là gì?
Giám sát tín dụng tiếng Anh là Credit Monitoring / Post-Disbursement Supervision.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| Giám sát tín dụng | Credit Monitoring / Post-Disbursement Supervision |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Giám sát tín dụng trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.