EBITDA là gì?
Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ, phản ánh hiệu quả hoạt động cốt lõi.
Thuật ngữ tiếng Anh: Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization
Lĩnh vực: Tài chính doanh nghiệp
Giải thích chi tiết
EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp cán bộ ngân hàng và người học nắm vững kiến thức chuyên môn, phục vụ tốt cho công việc và kỳ thi tuyển dụng.
Trong thực tế hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, ebitda được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong ngân hàng
Thuật ngữ ebitda thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động nghiệp vụ hàng ngày tại chi nhánh và hội sở
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ hành nghề
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Luyện thi ngân hàng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập thêm với bộ đề thi thử để nắm vững kiến thức.
Tiếng Anh
EBITDA tiếng Anh là EBITDA — Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Nhật
EBITDA tiếng Nhật là EBITDA(利払い前・税引き前・減価償却前利益). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Hàn
EBITDA tiếng Hàn là EBITDA(이자·세금·감가상각비 차감 전 이익). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Tiếng Trung
EBITDA tiếng Trung là EBITDA(息税折旧摊销前利润). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.
Tiếng Tây Ban Nha
EBITDA tiếng Tây Ban Nha là EBITDA — Beneficio antes de Intereses, Impuestos, Depreciación y Amortización. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.