Core Banking tiếng Trung là gì?
Core Banking tiếng Trung là 核心银行系统(héxīn yínháng xìtǒng).
Core Banking tiếng Trung là 核心银行系统(héxīn yínháng xìtǒng). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Core Banking | 核心银行系统(héxīn yínháng xìtǒng) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Core Banking trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.