Cổ phiếu tiếng Nhật là gì?
Cổ phiếu tiếng Nhật là 株式(かぶしき)/ ストック.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Cổ phiếu | 株式(かぶしき)/ ストック |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Cổ phiếu trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.