Cổ phiếu tiếng Hàn là gì?
Cổ phiếu tiếng Hàn là 주식(주식)/ 주권.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Cổ phiếu | 주식(주식)/ 주권 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Cổ phiếu trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.