Cơ cấu lại nợ tiếng Trung là gì?
Cơ cấu lại nợ tiếng Trung là 债务重组(zhàiwù chóngzǔ).
Cơ cấu lại nợ tiếng Trung là 债务重组(zhàiwù chóngzǔ). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong (HSBC, Standard Chartered). Đây cũng là thuật ngữ thường gặp trong các tài liệu tài chính bằng tiếng Trung khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Cơ cấu lại nợ | 债务重组(zhàiwù chóngzǔ) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Cơ cấu lại nợ trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.