Chấm điểm tín dụng (Credit Scoring)
Chấm điểm tín dụng (Credit Scoring) là phương pháp đánh giá mức độ tín nhiệm của khách hàng vay bằng mô hình thống kê, cho ra điểm số phản ánh khả năng trả nợ. Các yếu tố chấm điểm: lịch sử trả nợ (35%), dư nợ hiện tại (30%), thời gian sử dụng tín dụng (15%), loại tín dụng đang sử dụng (10%), và số lần tra cứu CIC gần đây (10%). Tại Việt Nam, CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia) cung cấp báo cáo tín dụng cho ngân hàng. Mỗi ngân hàng có hệ thống chấm điểm nội bộ (internal rating) phân hạng khách hàng: AAA → AA → A → BBB → BB → B → CCC → CC → C → D. Kết quả chấm điểm ảnh hưởng đến: lãi suất, hạn mức, yêu cầu tài sản bảo đảm.
Tiếng Anh
Chấm điểm tín dụng tiếng Anh là Credit Scoring. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Nhật
Chấm điểm tín dụng tiếng Nhật là 信用スコアリング / クレジットスコア. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho), các kỳ thi chứng chỉ ngân hàng Nhật, và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Hàn
Chấm điểm tín dụng tiếng Hàn là 신용평가(신용평가)/ 신용점수. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank Việt Nam, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn để giao tiếp với đối tác và trụ sở chính.
Tiếng Trung
Chấm điểm tín dụng tiếng Trung là 信用评分(xìnyòng píngfēn). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong (HSBC, Standard Chartered). Đây cũng là thuật ngữ thường gặp trong các tài liệu tài chính bằng tiếng Trung khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan.