Cấp tín dụng
Cấp tín dụng (Credit Extension) là việc tổ chức tín dụng thỏa thuận để khách hàng sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả, thông qua các nghiệp vụ: cho vay, chiết khấu, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng, phát hành thẻ tín dụng, cho thuê tài chính và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác theo quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng 2024. Đây là khái niệm RỘNG HƠN "cho vay" — cho vay chỉ là MỘT hình thức cấp tín dụng cụ thể (giao tiền trực tiếp), trong khi cấp tín dụng còn bao gồm các hình thức không giao tiền ngay (bảo lãnh — cam kết trả thay khi khách hàng vi phạm; chiết khấu — mua lại công cụ chuyển nhượng trước hạn). Giới hạn cấp tín dụng là quy định pháp lý quan trọng: tổng dư nợ cấp tín dụng đối với một khách hàng không được vượt quá 15% vốn tự có của ngân hàng (10% đối với một nhóm khách hàng liên quan theo Luật TCTD 2024), nhằm phân tán rủi ro tập trung, tránh phụ thuộc quá mức vào một khách hàng hoặc nhóm khách hàng.
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp X được ngân hàng cấp tín dụng dưới ba hình thức cùng lúc: hạn mức cho vay vốn lưu động 5 tỷ đồng, hạn mức bảo lãnh dự thầu 2 tỷ đồng, và hạn mức mở L/C nhập khẩu 3 tỷ đồng. Tổng dư nợ cấp tín dụng của doanh nghiệp X là 10 tỷ đồng, phải nằm trong giới hạn 15% vốn tự có của ngân hàng.
Tiếng Anh
Cấp tín dụng tiếng anh là Credit Extension. Đây là khái niệm pháp lý ngân hàng bao trùm, chuẩn theo thông lệ quốc tế Basel.
Tiếng Nhật
Cấp tín dụng tiếng nhật là 与信(よしん). Đây là khái niệm cấp tín dụng chuẩn trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Cấp tín dụng tiếng hàn là 여신제공(여신제공). Đây là khái niệm cấp tín dụng tương ứng trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Cấp tín dụng tiếng trung là 授信(shòuxìn). Đây là khái niệm cấp tín dụng chuẩn trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc.