Bù lãi suất qua ngân sách nhà nước (State-subsidised Interest Rate Buy-down)
Bù lãi suất qua ngân sách nhà nước là cơ chế tài chính công trong đó Nhà nước sử dụng nguồn ngân sách trung ương hoặc ngân sách địa phương để cấp bù một phần chênh lệch lãi suất cho các tổ chức tín dụng được chọn tham gia chương trình tín dụng ưu đãi. Phần ngân sách bù vào nhằm bù đắp khoản chênh giữa lãi suất cho vay ưu đãi áp dụng cho khách hàng thụ hưởng và lãi suất huy động/mức lãi suất thị trường mà ngân hàng phải trả, qua đó giúp ngân hàng vẫn đảm bảo cân đối thu chi mà không phải nâng lãi suất cho vay lên mức thương mại. Đối tượng thụ hưởng thường là các nhóm chính sách xã hội: hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ đồng bào dân tộc thiểu số, vùng kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực ưu tiên, nông nghiệp - nông thôn, xuất khẩu…
Cơ chế vận hành
Quy trình triển khai bù lãi suất thường diễn ra theo các bước: (i) Chính phủ/Ngân hàng Nhà nước công bố chương trình tín dụng ưu đãi với mức lãi suất cho vay đầu ra cố định hoặc trần; (ii) Các ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách (như Ngân hàng Chính sách Xã hội, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) đăng ký tham gia; (iii) Ngân hàng giải ngân cho vay đúng đối tượng chính sách với lãi suất ưu đãi; (iv) Định kỳ, ngân hàng tổng hợp chênh lệch lãi suất thực tế phát sinh và gửi hồ sơ đề nghị bù; (v) Cơ quan tài chính có thẩm quyền (Bộ Tài chính, Sở Tài chính hoặc cơ quan được ủy thác) thẩm tra, cấp bù từ ngân sách nhà nước. Phần bù có thể được thanh toán một lần hoặc định kỳ theo quy định của từng chương trình.
Phân loại hình thức bù lãi suất
Trên thực tiễn Việt Nam có hai hình thức chính:
- Bù lãi suất từ ngân sách trung ương: áp dụng cho các chương trình lớn, có phạm vi toàn quốc, nguồn kinh phí do Quốc hội quyết định trong dự toán ngân sách hằng năm (ví dụ: chương trình cho vay hộ nghèo theo Nghị định 78/2002/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, chương trình tín dụng ưu đãi phục vụ nông nghiệp - nông thôn).
- Bù lãi suất từ ngân sách địa phương: áp dụng cho chương trình tín dụng ưu đãi riêng của từng tỉnh/thành phố, kinh phí do HĐND cấp tỉnh quyết định và bố trí trong ngân sách địa phương.
Ngoài ra còn có hình thức bù lãi suất gián tiếp thông qua cơ cấu lại nợ, miễn/giảm thuế cho tổ chức tín dụng, hoặc cấp bù qua Ngân hàng Chính sách Xã hội với tư cách là đầu mối.
Vai trò và ý nghĩa
Cơ chế bù lãi suất là công cụ quan trọng để hiện thực hóa chính sách tín dụng ưu đãi của Nhà nước mà không buộc ngân hàng thương mại phải chịu lỗ do chênh lệch lãi suất. Nhờ vậy, các đối tượng chính sách tiếp cận được vốn với chi phí thấp, góp phần giảm nghèo bền vững, phát triển nông nghiệp - nông thôn, ổn định an sinh xã hội. Đồng thời, cơ chế này còn giúp Nhà nước định hướng dòng vốn tín dụng vào các ngành/lĩnh vực ưu tiên mà thị trường tự do có thể bỏ sót.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Ai là đơn vị trực tiếp quản lý và quyết toán phần ngân sách bù lãi suất? Căn cứ chương trình cụ thể, đơn vị quản lý có thể là Bộ Tài chính (với chương trình trung ương), Sở Tài chính (với chương trình địa phương), hoặc Ngân hàng Chính sách Xã hội được Chính phủ giao làm đầu mối. Hồ sơ đề nghị bù do ngân hàng thương mại lập, sau đó được cơ quan tài chính thẩm tra trước khi cấp bù.
Hỏi: Chênh lệch lãi suất được bù tính như thế nào và có trần không? Chênh lệch được tính bằng lãi suất huy động (hoặc lãi suất tham chiếu do NHNN công bố) trừ đi lãi suất cho vay ưu đãi, nhân với dư nợ thực tế và thời gian. Mỗi chương trình có mức bù cụ thể hoặc tỷ lệ phần trăm chênh lệch được ngân sách chịu, phần còn lại do ngân hàng chịu hoặc điều chỉnh linh hoạt.
Hỏi: Ngân hàng thương mại có bắt buộc tham gia chương trình bù lãi suất không? Không bắt buộc. Việc tham gia chương trình bù lãi suất là tự nguyện, căn cứ vào năng lực tài chính, mạng lưới và chiến lược kinh doanh của từng ngân hàng. Các ngân hàng đăng ký sẽ được hưởng phần bù theo quy định và thường được NHNN điều chỉnh một số chỉ tiêu an toàn vốn có lợi.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành và các văn bản hướng dẫn hiện hành của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.