Bỏ qua điều hướng

Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Counter-Guarantee Approval Unit) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Counter-Guarantee Approval Unit)

Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng là đơn vị chuyên trách thuộc một tổ chức tín dụng, được thành lập nhằm thẩm định, đánh giá rủi ro và ra quyết định phê duyệt đối với các giao dịch bảo lãnh đối ứng (counter-guarantee) phát sinh trong quan hệ ngân hàng đại lý với các tổ chức tín dụng khác trong và ngoài nước. Bảo lãnh đối ứng là chuỗi bảo lãnh mà trong đó ngân hàng đại lý (advising/confirming bank) yêu cầu ngân hàng phát hành ban đầu hoặc một ngân hàng khác cấp một bảo lãnh bổ sung nhằm bảo đảm nghĩa vụ hoàn trả cho mình khi đã thanh toán theo bảo lãnh gốc. Bộ phận này thường đặt trực thuộc khối Quản trị rủi ro tín dụng hoặc Trung tâm Thương mại quốc tế, hoạt động độc lập với bộ phận phê duyệt tín dụng khách hàng doanh nghiệp thông thường vì bản chất giao dịch mang tính liên ngân hàng (interbank) và chịu chi phối bởi các tập quán quốc tế UCP 600, ISP98, URDG 758 và quy định nội bộ riêng của từng nhà băng.

Vai trò và chức năng chính

Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng đảm nhận bốn nhóm chức năng cốt lõi. Thứ nhất, thẩm định hồ sơ giao dịch bao gồm: tính hợp lệ pháp lý của thư bảo lãnh gốc, mối quan hệ đại lý giữa các ngân hàng, lịch sử giao dịch và xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng yêu cầu đối ứng, mức hạn mức liên ngân hàng đã được phê duyệt trước đó. Thứ hai, đánh giá rủi ro quốc gia (country risk) và rủi ro chuyển đổi ngoại tệ khi ngân hàng đối ứng đặt trụ sở tại nước ngoài. Thứ ba, đề xuất các điều kiện ràng buộc như yêu cầu ký quỹ từ 0% đến 100% giá trị bảo lãnh, yêu cầu tài sản đảm bảo, hoặc giới hạn loại bảo lãnh được chấp nhận (ví dụ: chỉ chấp nhận bảo lãnh thực hiện hợp đồng, không chấp nhận bảo lãnh dự thầu). Thứ tư, ra quyết định phê duyệt hoặc từ chối trong thời hạn quy định nội bộ, thường từ 3 đến 10 ngày làm việc tùy mức độ phức tạp.

Quy trình phê duyệt điển hình

Một quy trình phê duyệt chuẩn tại các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam thường diễn ra qua sáu bước. Bước một, bộ phận kinh doanh (khối Ngân hàng giao dịch/Ngân hàng bán buôn) tiếp nhận yêu cầu từ ngân hàng đại lý nước ngoài qua hệ thống SWIFT MT 760 hoặc đường công văn. Bước hai, hồ sơ được chuyển sang Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng để thẩm định độc lập. Bước ba, nhân sự phê duyệt kiểm tra xếp hạng tín nhiệm quốc tế (Moody's, S&P, Fitch) của ngân hàng yêu cầu, thông thường chỉ chấp nhận đối tác có xếp hạng từ BBB- trở lên. Bước bốn, đối chiếu với hạn mức liên ngân hàng đã được Hội đồng tín dụng hoặc Ủy ban Quản lý rủi ro phê duyệt từ đầu năm. Bước năm, lập tờ trình và trình cấp có thẩm quyền ký duyệt theo phân cấp (Giám đốc Khối, Tổng Giám đốc hoặc Hội đồng tín dụng tuỳ giá trị). Bước sáu, phát hành thư bảo lãnh đối ứng qua SWIFT và lưu hồ sơ vào hệ thống quản lý bảo lãnh tập trung.

Tiêu chí đánh giá rủi ro trọng yếu

Bộ phận phê duyệt thường áp dụng ma trận rủi ro với năm tiêu chí trọng yếu. (i) Xếp hạng tín nhiệm ngân hàng đối ứng, trong đó ngân hàng xếp hạng dưới BB- thường bị từ chối hoặc yêu cầu ký quỹ 100%. (ii) Thời hạn bảo lãnh, bảo lãnh dưới 12 tháng được xét duyệt nhanh, trên 24 tháng phải trình cấp cao hơn. (iii) Loại bảo lãnh, bảo lãnh thanh toán (payment guarantee) có rủi ro cao hơn bảo lãnh thực hiện hợp đồng (performance guarantee). (iv) Rủi ro quốc gia, các nước nằm trong danh sách cảnh báo của FATF hoặc có tỷ lệ nợ xấu liên ngân hàng cao sẽ bị giới hạn. (v) Lịch sử tranh chấp, ngân hàng đối ứng từng có giao dịch bảo lãnh bị khiếu nại hoặc từ chối thanh toán trong 24 tháng gần nhất sẽ bị xem xét kỹ lưỡng.

Phân biệt với các bộ phận liên quan

Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng khác với Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Doanh nghiệp ở chỗ khách thể thẩm định là tổ chức tín dụng chứ không phải doanh nghiệp, đồng thời áp dụng UCP 600/URDG 758 thay vì quy trình tín dụng thông thường. Đơn vị này cũng khác với Bộ phận Phát hành Bảo lãnh (Issuing Unit) — bộ phận phát hành chỉ soạn thảo và gửi thư bảo lãnh sau khi đã có quyết định phê duyệt từ bộ phận phê duyệt. Một số ngân hàng hợp nhất hai chức năng phê duyệt và phát hành vào cùng một đơn vị, tuy nhiên mô hình tách biệt ba bên (kinh doanh — phê duyệt — phát hành) vẫn phổ biến hơn nhằm đảm bảo nguyên tắc kiểm soát chéo.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nhân sự làm việc tại Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng cần chứng chỉ hoặc năng lực gì? Thông thường ứng viên cần có chứng chỉ CDCS (Certified Documentary Credit Specialist) do ICC cấp hoặc CSDG (Certified Specialist in Demand Guarantees), tối thiểu 5 năm kinh nghiệm xử lý thư tín dụng và bảo lãnh quốc tế, thành thạo SWIFT messages (MT 760, MT 767, MT 799) và khả năng đọc hiểu hợp đồng bằng tiếng Anh pháp lý. Tại một số ngân hàng, nhân sự còn phải hoàn thành khóa đào tạo nội bộ về quản trị rủi ro liên ngân hàng trước khi được giao quyền phê duyệt độc lập.

Hỏi: Ngân hàng Việt Nam có được phép phát hành bảo lãnh đối ứng cho mọi ngân hàng nước ngoài hay không? Không phải mọi trường hợp. Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về quản lý ngoại hối và hoạt động kinh doanh bảo lãnh ngân hàng, tổ chức tín dụng Việt Nam chỉ được phát hành bảo lãnh đối ứng cho ngân hàng nước ngoài nằm trong danh sách đối tác đã đăng ký với Ngân hàng Nhà nước và nằm trong hạn mức liên ngân hàng được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Ngoài ra, giao dịch liên quan đến quốc gia chịu lệnh trừng phạt quốc tế sẽ bị từ chối tự động.

Hỏi: Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, câu hỏi về Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng thường xuất hiện ở vị trí nào và dạng nào? Các câu hỏi thường nằm trong phần thi tín dụng quốc tế hoặc nghiệp vụ thanh toán quốc tế, dạng trắc nghiệm tình huống (case study) yêu cầu thí sinh đánh giá một giao dịch bảo lãnh đối ứng cụ thể và quyết định có phê duyệt hay không, hoặc dạng tính toán mức ký quỹ dựa trên xếp hạng tín nhiệm ngân hàng đối ứng. Thí sinh cần nắm vững UCP 600, URDG 758 và các chỉ số tài chính ngân hàng để xử lý.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp hoặc hướng dẫn chính thức từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các tổ chức tín dụng liên quan.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.