Hối phiếu tiếng Nhật là gì?
Hối phiếu tiếng Nhật là 為替手形(かわせてがた).
Hối phiếu tiếng Nhật là 為替手形(かわせてがた). Đây là thuật ngữ chuyên ngành thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Hối phiếu | 為替手形(かわせてがた) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Hối phiếu trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.