Bỏ qua điều hướng

Giấy tờ có giá (Valuable Papers / Negotiable Instruments) là gì?

Pháp luật ngân hàng

Giấy tờ có giá (Valuable Papers / Negotiable Instruments)

Giấy tờ có giá (GTCG) là các chứng từ hoặc chứng chỉ do cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền phát hành, xác nhận một quyền tài chính — cụ thể là quyền nhận một khoản tiền xác định hoặc có thể xác định được vào một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai. GTCG có thể được chuyển nhượng, cầm cố, chiết khấu hoặc dùng làm tài sản đảm bảo trong các giao dịch tài chính — ngân hàng, đặc biệt là các tổ chức tín dụng (TCTD), coi đây là một trong những nhóm tài sản quan trọng nhất trên bảng cân đối kế toán vì vừa có khả năng sinh lời, vừa đảm bảo tính thanh khoản và an toàn vốn.

Khái niệm GTCG trong ngân hàng Việt Nam được ghi nhận trong nhiều văn bản pháp luật chuyên ngành, trong đó có Luật Các tổ chức tín dụng và các nghị định, thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Đây cũng là nhóm tài sản thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng ở các vị trí như giao dịch viên, quan hệ khách hàng, tín dụng, kho bạc và quản lý rủi ro.

Phân loại giấy tờ có giá phổ biến tại Việt Nam

GTCG được phân thành nhiều loại dựa trên chủ thể phát hành, kỳ hạn, tính chất chuyển nhượng và mức độ rủi ro. Các loại thường gặp gồm:

  • Trái phiếu Chính phủ (TPCP): do Chính phủ hoặc NHNN phát hành thông qua Sở Giao dịch NHNN hoặc các đại lý. Kỳ hạn phổ biến 2, 3, 5, 7, 10, 15, 20 và 30 năm. TPCP được xếp hạng rủi ro tín dụng thấp nhất trên thị trường, có thể giao dịch trên thị trường thứ cấp và được NHNN chấp nhận làm tài sản đảm bảo trong các giao dịch cầm cố vay tái cấp vốn.
  • Tín phiếu NHNN: loại GTCG ngắn hạn do NHNN phát hành với kỳ hạn thường dưới 12 tháng, là công cụ chính của thị trường mở (OMO). Đây là kênh NHNN hút/bơn tiền trên thị trường liên ngân hàng.
  • Trái phiếu doanh nghiệp (TPDN): do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn trung và dài hạn. Mức độ rủi ro phụ thuộc vào xếp hạng tín nhiệm của doanh nghiệp phát hành và thường được các TCTD mua vào danh mục đầu tư nếu đáp ứng các điều kiện về giới hạn tín dụng theo quy định hiện hành.
  • Chứng chỉ tiền gửi (CD): do TCTD phát hành với kỳ hạn cố định, có thể chuyển nhượng hoặc chiết khấu tại chính TCTD phát hành hoặc TCTD khác.
  • Hối phiếu, kỳ phiếu, séc: là các GTCG dùng trong thanh toán và thương mại, có tính chất vừa là phương tiện thanh toán vừa là chứng từ xác nhận nghĩa vụ trả tiền.
  • Chứng quyền có bảo đảm, trái phiếu chuyển đổi: các công cụ lai ghép giữa nợ và vốn, hiện diện ngày càng nhiều trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Vai trò của giấy tờ có giá trong hoạt động ngân hàng

GTCG đóng bốn vai trò cốt lõi đối với hoạt động của một TCTD:

  • Đầu tư sinh lời: ngân hàng dùng một phần nguồn vốn nhàn rỗi để mua GTCG, đặc biệt là TPCP và TPDN có xếp hạng tín nhiệm cao, nhằm thu lãi coupon hoặc lãi chiết khấu. Danh mục GTCG thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản sinh lời của ngân hàng, đặc biệt ở nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và các ngân hàng có vốn nhàn rỗi dồi dào.
  • Dự trữ thanh khoản (HQLA): theo chuẩn Basel III và quy định của NHNN về tỷ lệ an toàn vốn và quản lý thanh khoản, TPCP và tín phiếu NHNN được xếp vào nhóm tài sản có chất lượng cao cấp (Level 1 HQLA), được dùng để tính tỷ lệ đủ vốn thanh khoản ngắn hạn (LCR).
  • Tài sản đảm bảo trong giao dịch với NHNN: ngân hàng có thể dùng TPCP, tín phiếu NHNN hoặc các GTCG được NHNN chấp nhận để cầm cố vay tái cấp vốn, vay trong hạn mức chiết khấu, hoặc tham gia các giao dịch OMO.
  • Thanh toán và giao dịch liên ngân hàng: hối phiếu, séc và các công cụ tương tự được sử dụng trong thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt trong hoạt động tín dụng thư và nhờ thu.

Đặc điểm pháp lý và ứng dụng trong đề thi tuyển dụng

Về mặt pháp lý, GTCG phải đáp ứng các điều kiện: (i) được phát hành hợp pháp bởi chủ thể có thẩm quyền; (ii) ghi nhận rõ ràng quyền tài chính của người sở hữu; (iii) có khả năng chuyển nhượng hoặc chiết khấu. Khi ngân hàng nhận GTCG làm tài sản đảm bảo cho khoản vay của khách hàng hoặc khoản vay từ NHNN, việc định giá, xếp hạng tài sản đảm bảo và phân loại rủi ro phải tuân thủ các quy định của NHNN về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro.

Trong các bài thi tuyển dụng ngân hàng, GTCG thường xuất hiện ở các dạng câu hỏi như: phân biệt GTCG với công cụ phái sinh; cách phân loại tài sản có chất lượng cao (HQLA) cấp 1 và cấp 2; vai trò của TPCP trong quản lý thanh khoản; trường hợp GTCG nào được NHNN chấp nhận trong giao dịch cầm cố tái cấp vốn; cách tính lãi coupon, lãi chiết khấu và lãi đáo hạn. Thí sinh nên nắm vững đặc điểm của từng loại GTCG, kỳ hạn phổ biến và cách chúng ảnh hưởng đến các tỷ lệ an toàn của ngân hàng như LCR, NSFR và CAR.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp. Các quy định pháp luật chuyên ngành có thể thay đổi theo thời gian, thí sinh nên đối chiếu với văn bản hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Bank run

Pháp luật ngân hàng

Bank run (Bank run) — Nhiều người gửi tiền cùng rút tiền vì mất niềm tin.

B

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance)

Pháp luật ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance) là cơ chế bảo vệ người gửi tiền, đảm bảo hoàn trả một phần hoặ

C

CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng)

Pháp luật ngân hàng

CDD (Customer Due Diligence — Thẩm tra khách hàng) là quy trình ngân hàng xác minh danh tính và đánh

G

Giới hạn cho vay — Single Borrower Limit (SBL)

Pháp luật ngân hàng

Giới hạn cho vay (Single Borrower Limit — SBL) là mức tín dụng tối đa mà một TCTD được phép cấp cho

H

Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Contract)

Pháp luật ngân hàng

Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận bằng văn bản giữa tổ chức tín dụng (bên cho vay) và khách hàng (bên

K

Kho bạc Nhà nước tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

Kho bạc Nhà nước tiếng Anh là State Treasury, cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thu chi ngân s

K

Kiểm soát đặc biệt TCTD (Special Control of Credit Institution)

Pháp luật ngân hàng

Kiểm soát đặc biệt là biện pháp NHNN áp dụng đối với tổ chức tín dụng khi có nguy cơ mất khả năng ch

L

Luật Các tổ chức tín dụng 2024 (Law on Credit Institutions 2024)

Pháp luật ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng 2024 (Luật số 32/2024/QH15, có hiệu lực 01/07/2024) là luật nền tảng quy đ

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.