Bỏ qua điều hướng

Giấy tờ có giá dài hạn là gì?

Long-Term Valuable Papers Huy động vốn

Giấy tờ có giá dài hạn

Giấy tờ có giá dài hạn là các công cụ nợ và công cụ vốn có kỳ hạn gốc trên 01 năm, do tổ chức tín dụng (chủ yếu là ngân hàng thương mại) phát hành nhằm huy động vốn trung hạn và dài hạn từ tổ chức và cá nhân. Trong nghiệp vụ huy động vốn, đây là nhóm sản phẩm có vai trò ổn định nguồn vốn, giúp ngân hàng cân đối kỳ hạn giữa tài sản sinh lời dài hạn (cho vay đầu tư, dự án, bất động sản) với nguồn tiền vào. Nhóm giấy tờ có giá dài hạn điển hình bao gồm: trái phiếu ngân hàng (trái phiếu thường, trái phiếu kỳ hạn, trái phiếu có bảo lãnh), chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn trên 12 tháng, kỳ phiếu dài hạn và các loại công cụ nợ trung – dài hạn khác được phép phát hành theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Khác với tiền gửi tiết kiệm thông thường, giấy tờ có giá dài hạn thường có tính chuyển nhượng cao hơn (tùy loại có thể giao dịch trên thị trường thứ cấp), có mã riêng và được ghi nhận trên sổ/chứng từ hoặc dưới dạng bút toán ghi sổ theo hình thức phát hành. Lãi suất của giấy tờ có giá dài hạn được ấn định theo thỏa thuận giữa ngân hàng và nhà đầu tư, phải tuân thủ khung lãi suất huy động bằng đồng Việt Nam theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về trần lãi suất tiền gửi có kỳ hạn và lãi suất phát hành giấy tờ có giá.

Đặc điểm chính

Giấy tờ có giá dài hạn có một số đặc điểm phân biệt so với các nguồn huy động ngắn hạn:

  • Kỳ hạn gốc trên 12 tháng: thường phổ biến ở các mốc 24 tháng, 36 tháng, 60 tháng, 84 tháng hoặc 120 tháng tùy theo từng ngân hàng. Đây là tiêu chí cốt lõi để phân loại là "dài hạn" trong nghiệp vụ huy động vốn.
  • Có khả năng chuyển nhượng: nhiều loại giấy tờ có giá dài hạn có thể được mua bán, cầm cố hoặc chiết khấu lại tại ngân hàng phát hành hoặc trên thị trường thứ cấp, giúp nhà đầu tư linh hoạt hơn so với tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn.
  • Lãi suất cạnh tranh hơn: do đầu tư dài hạn, ngân hàng thường đưa ra mức lãi suất cao hơn so với gửi tiết kiệm ngắn hạn, đồng thời có thể áp dụng hình thức lãi trả trước hoặc lãi trả cuối kỳ.
  • Đối tượng phát hành rộng: tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân đều có thể mua giấy tờ có giá dài hạn, miễn là đáp ứng điều kiện theo quy chế phát hành nội bộ của từng ngân hàng.
  • Được tính vào vốn huy động dài hạn: trong báo cáo quản trị, giấy tờ có giá dài hạn thuộc nhóm vốn huy động có kỳ hạn từ 1 năm trở lên, đóng góp vào cơ cấu nguồn vốn ổn định của ngân hàng.

Phân loại phổ biến

Trong hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại, giấy tờ có giá dài hạn được chia thành các nhóm chính:

  • Theo hình thức phát hành: giấy tờ có giá ghi danh (ghi tên người mua) và giấy tờ có giá vô danh (ghi theo mệnh giá, có thể chuyển nhượng bằng ký hậu và giao hàng).
  • Theo lãi suất: lãi suất cố định (ổn định đến đáo hạn) và lãi suất thả nổi (điều chỉnh theo lãi suất tham chiếu hoặc theo biên độ đã thỏa thuận).
  • Theo đối tượng phát hành: phát hành cho khách hàng cá nhân (thường dưới dạng chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu dài hạn) và phát hành cho tổ chức, doanh nghiệp (thường dưới dạng trái phiếu ngân hàng với mệnh giá lớn).

Vai trò đối với ngân hàng và nhà đầu tư

Với ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá dài hạn giúp ổn định nguồn vốn trung và dài hạn, giảm phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn – nhóm nguồn vốn có rủi ro rút vốn cao hơn. Nhờ đó, ngân hàng có thể cho vay các dự án đầu tư lớn, cho vay bất động sản, đồng thời cải thiện các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước về an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng.

Với nhà đầu tư, giấy tờ có giá dài hạn là kênh đầu tư tương đối an toàn, có lãi suất cam kết rõ ràng, phù hợp với người có nguồn tiền nhàn rỗi dài hạn. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý: giấy tờ có giá dài hạn thường hạn chế rút vốn trước hạn, nếu rút trước hạn có thể chỉ nhận lãi suất không kỳ hạn (rất thấp); đồng thời, khả năng thanh khoản trên thị trường thứ cấp phụ thuộc vào từng ngân hàng phát hành và điều kiện thị trường.

Một số lưu ý khi tìm hiểu giấy tờ có giá dài hạn

  • Kiểm tra lãi suất phát hành có tuân thủ quy định về trần lãi suất huy động bằng đồng Việt Nam theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước hay không.
  • Đọc kỹ điều khoản về quyền chuyển nhượng, cầm cố, rút vốn trước hạn và cách tính lãi.
  • Xem xét uy tín, xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng phát hành vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán khi đáo hạn.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về ngân hàng và chứng khoán.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.