Bỏ qua điều hướng

Giá trị hợp lý là gì?

Fair Value Kế toán

Giá trị hợp lý

Giá trị hợp lý (Fair Value) là giá trị mà tại đó một tài sản có thể được trao đổi hoặc một khoản nợ phải trả được thanh toán giữa các bên có đầy đủ hiểu biết, có thiện chí và thực hiện giao dịch một cách độc lập trong điều kiện bình thường tại thời điểm đo lường. Đây là một trong những tiêu chuẩn định giá quan trọng nhất trong kế toán hiện đại, đặc biệt áp dụng cho các tài sản tài chính được ghi nhận theo chuẩn mực IFRS 13 (Fair Value Measurement) và các chuẩn mực kế toán Việt Nam tương đương do Bộ Tài chính ban hành. Khác với giá gốc (Historical Cost) chỉ phản ánh giá trị tại thời điểm phát sinh giao dịch, giá trị hợp lý phản ánh giá trị thị trường hiện tại của tài sản hoặc nợ phải trả, giúp nhà đầu tư và nhà quản trị có cái nhìn cập nhật về tình hình tài chính của tổ chức.

Hệ thống phân cấp giá trị hợp lý (Fair Value Hierarchy)

Chuẩn mực IFRS 13 quy định hệ thống ba cấp độ để phân loại dữ liệu đầu vào sử dụng trong các kỹ thuật định giá giá trị hợp lý:

  • Cấp độ 1 (Level 1): Giá niêm yết (chưa điều chỉnh) trên các thị trường hoạt động cho các tài sản hoặc nợ phải trả giống hệt mà tổ chức có thể tiếp cận tại ngày đo lường. Ví dụ: giá cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) hay Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

  • Cấp độ 2 (Level 2): Các dữ liệu đầu vào quan sát được (trực tiếp hoặc gián tiếp) ngoài giá niêm yết Cấp độ 1. Ví dụ: đường cong lãi suất, chênh lệch tín dụng (credit spread), biến động (volatility) hoặc các yếu tố có thể quan sát từ thị trường.

  • Cấp độ 3 (Level 3): Các dữ liệu đầu vào không quan sát được, dựa trên giả định và ước tính nội bộ của tổ chức. Ví dụ: định giá công cụ phái sinh phức tạp, tài sản vô hình, doanh nghiệp chưa niêm yết. Cấp độ này đòi hỏi mức độ thẩm tra (xác nhận) cao nhất từ kiểm toán viên và ban quản trị.

Các phương pháp xác định giá trị hợp lý phổ biến trong ngân hàng

Trong hoạt động ngân hàng thương mại, giá trị hợp lý được xác định thông qua ba phương pháp chính:

  • Phương pháp thị trường (Market Approach): Sử dụng giá giao dịch gần nhất trên thị trường hoạt động, hoặc tham khảo giá trị thị trường của các tài sản tương đương. Ví dụ: định giá trái phiếu chính phủ dựa trên giá giao dịch trên thị trường thứ cấp, hoặc định giá cổ phiếu niêm yết theo giá đóng cửa phiên gần nhất.

  • Phương pháp thu nhập (Income Approach): Quy đổi các khoản thu nhập/ dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại thông qua chiết khấu. Ví dụ: định giá danh mục cho vay bằng mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF), định giá phái sinh lãi suất bằng mô hình Black-Scholes hoặc cây nhị phân (binomial tree).

  • Phương pháp chi phí (Cost Approach): Phản ánh số tiền cần thiết để thay thế tài sản bằng tài sản khác có công dụng tương đương (chi phí thay thế), thường áp dụng cho tài sản cố định hữu hình.

Ứng dụng giá trị hợp lý trong ngân hàng Việt Nam

Giá trị hợp lý được ứng dụng rộng rãi trong nhiều nghiệp vụ ngân hàng:

  • Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL): Giá trị hợp lý là cơ sở để ghi nhận trên Báo cáo tình hình tài chính (Balance Sheet), biến động giá trị được ghi vào Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement). Áp dụng cho các khoản đầu tư chứng khoán kinh doanh, phái sinh, tài sản tài chính nắm giữ cho mục đích bán lại trong ngắn hạn.

  • Tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS): Ghi nhận theo giá trị hợp lý trên Báo cáo tình hình tài chính, nhưng phần lãi/lỗ do thay đổi giá trị hợp lý được ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu (Other Comprehensive Income - OCI) cho đến khi tài sản được bán hoặc đáo hạn.

  • Đo lường giá trị suy giảm (Impairment): Khi có dấu hiệu suy giảm giá trị tài sản, giá trị thu hồi ước tính (giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý hoặc giá trị sử dụng, lấy giá trị nào lớn hơn) được so sánh với giá trị ghi sổ để xác định tổn thất.

  • Công cụ phái sinh: Các hợp đồng kỳ hạn (Forwards), hoán đổi (Swaps), quyền chọn (Options) đều phải định giá theo giá trị hợp lý và ghi nhận tài sản/nợ phải trả phái sinh trên báo cáo tài chính theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 9 (tương đương Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính tại Việt Nam).

Lưu ý khi sử dụng giá trị hợp lý trong ngân hàng

Một số điểm cần lưu ý cho người làm kế toán và ứng viên thi tuyển dụng ngân hàng:

  • Trường hợp không xác định được giá trị hợp lý một cách đáng tin cậy: Khi không có thị trường hoạt động cho tài sản và các kỹ thuật định giá không cho kết quả đáng tin cậy, tài sản sẽ được ghi nhận theo giá gốc (theo IAS 39) hoặc giá trị phân bổ (amortised cost) theo IFRS 9.

  • Đánh giá của kiểm toán viên: Đối với các định giá Cấp độ 3, kiểm toán viên thường sử dụng chuyên gia thẩm định (valuation specialist) để đánh giá tính hợp lý của các giả định và mô hình. Sai sót trong định giá giá trị hợp lý là một trong những rủi ro kiểm toán trọng yếu (Key Audit Matter - KAM) phổ biến nhất đối với báo cáo tài chính ngân hàng.

  • Điều kiện thị trường đặc biệt: Trong các giai đoạn khủng hoảng hoặc thị trường mất thanh khoản, giá giao dịch có thể không phản ánh đúng giá trị hợp lý, đòi hỏi tổ chức phải áp dụng các điều chỉnh thanh khoản (liquidity adjustment) hoặc điều chỉnh rủi ro tín dụng (CVA/DVA - Credit/Debit Valuation Adjustment).


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, tổng hợp từ các nguyên tắc kế toán quốc tế và chuẩn mực phổ biến, không thay thế tư vấn chuyên môn kế toán/kiểm toán hoặc văn bản pháp luật hiện hành tại từng thời điểm. Người sử dụng cần đối chiếu với chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và hướng dẫn cụ thể của Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam khi áp dụng vào thực tế.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.