Bỏ qua điều hướng

Giá trị hiện tại và giá trị tương lai (PV & FV) là gì?

Tài chính & Đầu tư

Giá trị hiện tại và giá trị tương lai (PV & FV)

Giá trị hiện tại (Present Value — PV) và giá trị tương lai (Future Value — FV) là hai khái niệm nền tảng trong toán tài chính, mô tả mối quan hệ giữa một khoản tiền ở các thời điểm khác nhau khi có sự tham gia của yếu tố thời gian. PV là giá trị của một khoản tiền trong tương lai được quy đổi ngược về thời điểm hiện tại thông qua một tỷ suất chiết khấu (discount rate) phù hợp. Ngược lại, FV là giá trị mà một khoản tiền hiện tại sẽ đạt được sau một số kỳ nhất định khi được cộng dồn lãi (compounding). Hai khái niệm này là cơ sở để định giá tài sản, đánh giá dự án đầu tư, xây dựng lịch trình nghĩa vụ nợ và tính toán lãi tiền gửi — từ đó xuất hiện trong hầu hết các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư và cơ quan quản lý tài chính.

Công thức tính cơ bản

Công thức tổng quát cho dòng tiền đơn:

  • Giá trị tương lai: FV = PV × (1 + r)^n
  • Giá trị hiện tại: PV = FV / (1 + r)^n

Trong đó: r là tỷ suất chiết khấu (hoặc lãi suất) trên mỗi kỳ, n là số kỳ. Khi lãi được cộng dồn nhiều lần trong kỳ (m), công thức mở rộng thành FV = PV × (1 + r/m)^(n×m). Khi kỳ hạn tiến tới vô cùng (m → ∞), công thức chuyển thành FV = PV × e^(r×n) — đây là cơ sở của mô hình lãi liên tục (continuous compounding), thường dùng trong mô hình Black-Scholes và định giá quyền chọn.

Trường hợp dòng tiền đều (annuity), công thức là:

  • FV của niên kim: FV = PMT × [((1 + r)^n − 1) / r]
  • PV của niên kim: PV = PMT × [1 − (1 + r)^(−n)] / r

trong đó PMT là khoản thanh toán đều mỗi kỳ. Nếu khoản thanh toán đầu tiên phát sinh ngay tại thời điểm 0, ta có niên kim đầu kỳ (annuity due) và kết quả được nhân thêm (1 + r).

Ý nghĩa kinh tế và nguyên tắc "đồng tiền có giá theo thời gian"

Một đồng tiền hôm nay có giá trị kinh tế lớn hơn một đồng tiền nhận được trong tương lai vì ba lý do: (i) chi phí cơ hội — số tiền đó có thể được đầu tư để sinh lợi nhuận; (ii) lạm phát — sức mua của đồng tiền giảm dần theo thời gian; (iii) rủi ro — khả năng thực nhận khoản tiền trong tương lai luôn kèm theo bất định. Chính vì vậy, bất kỳ bài toán tài chính nào liên quan đến nhiều thời điểm đều phải quy đổi tất cả dòng tiền về cùng một mốc (thường là hiện tại) trước khi so sánh hoặc cộng dồn.

Ví dụ minh họa: Một khoản tiết kiệm 100 triệu đồng gửi kỳ hạn 12 tháng với lãi suất danh nghĩa 6%/năm, lãi nhập gốc cuối kỳ, sẽ có FV = 100 × (1 + 0,06)^1 = 106 triệu đồng. Nếu cùng kỳ hạn nhưng lãi suất 5,5%/năm và nhập gốc hàng quý, FV = 100 × (1 + 0,055/4)^4 ≈ 105,59 triệu đồng. Ngược lại, để có 200 triệu đồng sau 5 năm với lãi suất chiết khấu 8%/năm, khoản cần gửi hôm nay là PV = 200 / (1,08)^5 ≈ 136,12 triệu đồng.

Ứng dụng cụ thể trong ngân hàng và đầu tư

Định giá trái phiếu: Giá trái phiếu = tổng PV của các dòng coupon định kỳ + PV của mệnh giá hoàn trả khi đáo hạn. Công thức: P = Σ [C / (1 + y)^t] + F / (1 + y)^n, trong đó C là coupon, F là mệnh giá, y là lợi suất đáo hạn (YTM), n là số kỳ còn lại.

Thẩm định dự án và tính NPV/IRR: NPV (Net Present Value) = tổng PV của các dòng tiền thuần trong tương lai − vốn đầu tư ban đầu. Dự án được chấp nhận khi NPV ≥ 0 với tỷ suất chiết khấu phản ánh chi phí vốn (WACC) của ngân hàng hoặc doanh nghiệp. IRR (Internal Rate of Return) là giá trị r làm cho NPV = 0.

Tính lãi tiền gửi và lập bảng kế hoạch tài chính cá nhân: Khách hàng có thể tính số tiền cần gửi định kỳ để đạt mục tiêu tài chính (mua nhà, giáo dục con, nghỉ hưu) thông qua công thức niên kim. Ví dụ: để có 1 tỷ đồng sau 10 năm với lãi suất 7%/năm, mỗi năm cần gửi đều khoản PMT ≈ 72,4 triệu đồng.

Định giá doanh nghiệp theo phương pháp DCF: Toàn bộ dòng tiền tự do (FCF) dự kiến trong tương lai được chiết khấu về hiện tại với chi phí vốn, cộng thêm giá trị đầu cuối (terminal value) cũng được chiết khấu về hiện tại.

Một số lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn Việt Nam

  • Phân biệt lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực: Công thức Fisher: (1 + r_thực) = (1 + r_danh nghĩa) / (1 + π), trong đó π là tỷ lệ lạm phát. Nếu lãi tiết kiệm danh nghĩa 8% nhưng lạm phát 5%, lãi thực chỉ khoảng 2,86%/năm — đây mới là tỷ lệ tăng sức mua thực sự.
  • Lựa chọn tỷ suất chiết khấu: Trong thẩm định tín dụng doanh nghiệp, ngân hàng thường dùng chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) hoặc lãi suất cho vay cộng biên độ rủi ro. Trong định giá tài sản cá nhân, có thể dùng lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hoặc lợi suất TPCP kỳ hạn tương ứng.
  • Yếu tố thuế và phí: Dòng tiền sau thuế (after-tax cash flow) phải được sử dụng để phản ánh đúng giá trị thực, vì thuế thu nhập doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị còn lại cho nhà đầu tư.
  • Công cụ Excel hỗ trợ: Hàm =PV(rate, nper, pmt, [fv], [type]) và =FV(rate, nper, pmt, [pv], [type]) cho phép tính nhanh; với dòng tiền không đều có thể dùng =NPV(rate, value1, value2, …) kết hợp với dòng đầu tư ban đầu đặt riêng.
  • Bài tập tính toán trong đề thi tuyển dụng ngân hàng: Thường xuất hiện dưới dạng câu hỏi về tính FV tiết kiệm, tính khoản trả góp hàng tháng, định giá trái phiếu đơn giản hoặc đánh giá dự án có dòng tiền đều trong 3–5 năm. Ứng viên cần thành thạo thao tác thay số, đổi đơn vị lãi suất theo kỳ và nhận biết khi nào dùng niên kim đầu kỳ hay cuối kỳ.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn tài chính chuyên nghiệp. Đối với quyết định đầu tư lớn hoặc thẩm định dự án phức tạp, người đọc nên tham khảo thêm chuyên gia tài chính và các quy định pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.