Giá thực hiện quyền chọn
Giá thực hiện quyền chọn (Strike Price) là mức giá cam kết trước, được ghi trong hợp đồng quyền chọn, tại đó người nắm giữ quyền chọn (holder) có quyền — nhưng không có nghĩa vụ — mua hoặc bán tài sản cơ sở vào ngày đáo hạn (đối với quyền chọn kiểu châu Âu) hoặc trước/đúng ngày đáo hạn (đối với quyền chọn kiểu Mỹ). Giá thực hiện là một trong những tham số đầu vào quan trọng nhất khi định giá quyền chọn theo mô hình Black-Scholes hoặc mô hình nhị thức, vì nó quyết định trực tiếp giá trị nội tại của quyền chọn và mức độ hấp dẫn của hợp đồng đối với nhà đầu tư.
Phân loại giá thực hiện theo trạng thái hợp đồng
Dựa trên mối quan hệ giữa giá thực hiện (K) và giá thị trường hiện tại của tài sản cơ sở (S), người ta chia hợp đồng quyền chọn thành ba trạng thái kinh điển:
-
In-the-money (ITM) — đối với quyền chọn mua (Call): S > K; đối với quyền chọn bán (Put): S < K. Hợp đồng có giá trị nội tại dương. Ví dụ: giá cổ phiếu VHM đang ở mức 85.000 đồng, hợp đồng Call có giá thực hiện 80.000 đồng đang ở trạng thái ITM với giá trị nội tại 5.000 đồng.
-
At-the-money (ATM) — S ≈ K. Hợp đồng gần như không có giá trị nội tại, chỉ chứa giá trị thời gian. Đây thường là các hợp đồng có tính thanh khoản cao nhất trên thị trường phái sinh.
-
Out-of-the-money (OTM) — đối với Call: S < K; đối với Put: S > K. Hợp đồng chưa có giá trị nội tại, phụ thuộc hoàn toàn vào kỳ vọng biến động giá trong tương lai.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thực hiện
Khi phát hành hợp đồng, sở giao dịch hoặc bên viết quyền chọn xác định các mức giá thực hiện dựa trên một số tiêu chí:
-
Quy luật bước giá (strike interval): Trên Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam hiện nay, bước giá của hợp đồng tương lai chỉ số VN30 thường là 1 điểm; với chứng quyền có bảo đảm, bước giá dao động từ 1.000 — 10.000 đồng tùy theo giá cổ phiếu cơ sở.
-
Số lượng mức giá thực hiện được cung cấp: Theo thông lệ quốc tế, mỗi tháng đáo hạn có ít nhất 5 mức giá thực hiện xung quanh giá cơ sở, gồm 2 mức ITM, 1 mức ATM và 2 mức OTM, đảm bảo đa dạng lựa chọn cho nhà đầu tư.
-
Đặc điểm tài sản cơ sở: Tài sản có biến động cao thường được cung cấp dải giá thực hiện rộng hơn; tài sản ổn định như trái phiếu chính phủ thường có dải giá hẹp hơn.
-
Thời gian đến đáo hạn: Hợp đồng dài hạn thường có thêm các mức giá thực hiện xa (deep OTM/ITM) để phục vụ chiến lược phòng ngừa rủi ro dài hạn.
Ví dụ minh họa trong thực tế
Một nhà đầu tư mua chứng quyền mua (Call warrant) trên cổ phiếu FPT với giá thực hiện 150.000 đồng, thời hạn 6 tháng, tỷ lệ chuyển đổi 1:1, giá chứng quyền 8.000 đồng. Khi đáo hạn, nếu giá FPT là 170.000 đồng, lợi nhuận cho mỗi chứng quyền = (170.000 − 150.000) − 8.000 = 12.000 đồng (đã trừ phí). Nếu giá FPT dưới 150.000 đồng, nhà đầu tư sẽ không thực hiện quyền và mất toàn bộ 8.000 đồng đã bỏ ra mua chứng quyền. Ví dụ này cho thấy giá thực hiện chính là "ngưỡng hòa vốn" mà nhà đầu tư cần tính toán trước khi ra quyết định.
Ý nghĩa đối với thị trường phái sinh Việt Nam
Giá thực hiện là công cụ giúp nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tại Việt Nam thực hiện nhiều chiến lược khác nhau trên thị trường phái sinh: phòng ngừa rủi ro danh mục cổ phiếu (hedging), đầu cơ giá lên/xuống (speculation) hay giao dịch chênh lệch giá (arbitrage). Việc lựa chọn mức giá thực hiện phù hợp đòi hỏi nhà đầu tư phải đánh giá kỳ vọng biến động, chi phí nắm giữ và mức độ chấp nhận rủi ro của bản thân. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn từ các công ty chứng khoán được cấp phép.