Bỏ qua điều hướng

Giá thị trường là gì?

Market Price Thuật ngữ chung

Giá thị trường

Giá thị trường (tiếng Anh: Market Price hoặc Market Value) là mức giá mà tại đó một tài sản — có thể là cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, ngoại hối, hàng hóa hay các công cụ phái sinh — được mua và bán tự do trên thị trường tại một thời điểm cụ thể, phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu ở thời điểm giao dịch diễn ra. Trong nghiệp vụ tài chính – ngân hàng, giá thị trường là thông số tham chiếu quan trọng để định giá tài sản, xác định lãi/lỗ chưa thực hiện, tính toán giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ đầu tư, đo lường hiệu quả danh mục và phục vụ hoạt động kế toán – báo cáo tài chính.

Các đặc điểm cốt lõi của giá thị trường

Giá thị trường được hình thành dựa trên bốn yếu tố chính: tính thanh khoản (tài sản càng được giao dịch thường xuyên thì giá càng sát với giá thị trường), tính minh bạch thông tin (thị trường càng công khai, rõ ràng thì giá càng phản ánh đúng giá trị), số lượng bên tham gia (nhiều người mua và người bán cạnh tranh sẽ đẩy giá về mức cân bằng) và thời gian giao dịch (giá thị trường luôn gắn với một mốc thời gian cụ thể, vì giá có thể thay đổi từng phút). Ví dụ, giá đóng cửa của cổ phiếu VIC trên sàn HOSE lúc 15:00 ngày 10/06/2025 là 42.500 đồng/cổ phiếu — đó chính là giá thị trường của VIC tại thời điểm đó.

Một tài sản được coi là có giá thị trường đáng tin cậy khi nó được giao dịch trên thị trường hoạt động (active market) — nơi có đủ người mua, người bán, khối lượng giao dịch ổn định và thông tin được công bố công khai. Ngược lại, với những tài sản không có thị trường giao dịch thường xuyên (ví dụ: bất động sản đặc thù, cổ phần chưa niêm yết), việc xác định "giá thị trường" sẽ phải dùng phương pháp định giá thay thế theo chuẩn kế toán hoặc thẩm định độc lập.

Phân biệt giá thị trường với một số khái niệm liên quan

Trong thực tế, giá thị trường thường bị nhầm lẫn với các khái niệm khác. Giá thị trường ≠ giá trị hợp lý (fair value): giá trị hợp lý là mức giá ước tính hợp lý nhất trong một giao dịch bình thường giữa các bên có đầy đủ thông tin, có thể dùng phương pháp định giá để tính ra ngay cả khi không có giao dịch thực tế. Giá thị trường ≠ giá ghi sổ (book value): giá ghi sổ là giá trị tài sản được ghi nhận trên sổ sách kế toán theo giá gốc trừ khấu hao, không phản ánh biến động thị trường. Giá thị trường ≠ giá danh nghĩa (par value/nominal value): giá danh nghĩa là giá ấn định trên văn bản của một công cụ tài chính (ví dụ: mệnh giá trái phiếu 100.000 đồng), không thay đổi theo cung cầu thị trường. Ví dụ minh họa: một trái phiếu có mệnh giá 100 triệu đồng, giá ghi sổ 98 triệu đồng nhưng đang được giao dịch trên thị trường thứ cấp ở mức 102,5 triệu đồng — giá thị trường chính là 102,5 triệu đồng.

Vai trò của giá thị trường trong nghiệp vụ ngân hàng

Giá thị trường đóng vai trò trung tâm trong nhiều hoạt động ngân hàng. Trong kinh doanh ngoại tệ, ngân hàng niêm yết tỷ giá mua – bán dựa trên giá thị trường liên ngân hàng (interbank rate) cộng biên lợi nhuận. Trong quản trị rủi ro thị trường, các tài sản trên sổ (trái phiếu, cổ phiếu, phái sinh) được đánh giá lại theo giá thị trường hằng ngày để tính lãi/lỗ và mức độ rủi ro. Trong cho vay và thế chấp, giá thị trường của tài sản đảm bảo là căn cứ để xác định giá trị khoản vay tối đa, tỷ lệ cho vay trên giá tài sản (LTV). Trong báo cáo tài chính và kế toán, các khoản mục tài chính thuộc danh mục "đo lường theo giá thị trường" (FVTPL) được ghi nhận biến động giá trị ngay vào báo cáo kết quả kinh donh theo chuẩn quốc tế. Trong tư vấn đầu tư và quản lý tài sản, giá thị trường là cơ sở để tính toán lợi nhuận, so sánh hiệu suất danh mục với benchmark và ra quyết định mua/bán.

Một số lưu ý khi sử dụng khái niệm giá thị trường

Thứ nhất, giá thị trường có tính thời điểm: cùng một tài sản nhưng ở hai thời điểm khác nhau sẽ có hai giá thị trường khác nhau. Thứ hai, giá thị trường phản ánh kỳ vọng của thị trường chứ không nhất thiết phản ánh "giá trị nội tại" (intrinsic value) — trong giai đoạn thị trường bị tác động bởi tâm lý đám đông, tin đồn hoặc can thiệp phi thị trường, giá thị trường có thể lệch xa giá trị thực. Thứ ba, với các tài sản kém thanh khoản, cần thận trọng khi áp dụng khái niệm giá thị trường vì giao dịch thực tế có thể không tồn tại hoặc bị thao túng; lúc này, các ngân hàng thường dựa vào dữ liệu quan sát được (observable inputs) kết hợp mô hình định giá để ước tính giá trị hợp lý. Thứ tư, trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam, giá thị trường của các chứng khoán niêm yết được công bố công khai trên website của Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và UPCoM; giá thị trường ngoại tệ được Ngân hàng Nhà nước công bố hằng ngày làm tham chiếu cho các ngân hàng thương mại.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính – ngân hàng. Người đọc nên kết hợp với các văn bản pháp luật hiện hành và hướng dẫn của cơ quan quản lý có thẩm quyền khi áp dụng vào thực tế.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.