Bỏ qua điều hướng

Giá tham chiếu (Reference Price) là gì?

Chứng khoán & Thị trường vốn

Giá tham chiếu (Reference Price)

Giá tham chiếu (tiếng Anh: Reference Price) là mức giá được lấy làm cơ sở để xác định biên độ dao động giá trong một phiên giao dịch chứng khoán. Giá tham chiếu không phải là giá mua bán thực tế mà là "mốc trung tâm" — từ đó sàn giao dịch tính ra giá trần (giới hạn tối đa) và giá sàn (giới hạn tối thiểu) mà nhà đầu tư có thể đặt lệnh trong ngày. Nói cách khác, toàn bộ hệ thống giới hạn biến động giá của một phiên đều xoay quanh con số này.

Cách xác định giá tham chiếu trên từng sàn

Trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), giá tham chiếu được lấy bằng giá đóng cửa của phiên giao dịch liền trước. Trong đó, giá đóng cửa chính là giá khớp lệnh định kỳ cuối cùng (phiên khớp lệnh đóng cửa - ATC) của ngày hôm trước; nếu không có khớp lệnh ATC thì sử dụng giá khớp lệnh cuối cùng trong phiên. Trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), nguyên tắc xác định về cơ bản tương tự HOSE — giá tham chiếu phiên mới là giá đóng cửa phiên trước. Đối với chứng chỉ quỹ ETF, giá tham chiếu được xác định bằng chỉ số NAV ước tính trong ngày (iNAV) do công ty quản lý quỹ cung cấp.

Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý

Giá tham chiếu không phải lúc nào cũng là giá đóng cửa phiên trước. Có ba trường hợp đặc biệt mà ứng viên thi tuyển dụng ngân hàng thường xuyên gặp trong đề thi:

  • Ngày giao dịch đầu tiên của cổ phiếu mới niêm yết: giá tham chiếu do Sở giao dịch quyết định, có thể là giá đấu giá IPO, giá tham chiếu khởi điểm do tổ chức tư vấn đề xuất, hoặc giá trung bình của phiên đấu giá.
  • Ngày giao dịch không hưởng quyền (ngày GDKHQ): giá tham chiếu được điều chỉnh giảm tương ứng với giá trị cổ tức, quyền mua, cổ phiếu thưởng phân bổ cho cổ đông hiện hữu. Ví dụ: cổ phiếu A đóng cửa 50.000 đồng, trả cổ tức tiền mặt 2.000 đồng/cổ phiếu thì giá tham chiếu phiên GDKHQ sẽ là 48.000 đồng.
  • Phiên đầu tiên sau khi tăng/giảm giá trần quá nhiều phiên liên tiếp: Sở giao dịch có thể áp dụng giá tham chiếu đặc biệt để ổn định thị trường.

Công thức tính giá trần - giá sàn

Biên độ dao động giá (price range) được áp dụng cho từng sàn và từng loại chứng khoán. Công thức tổng quát:

  • Giá trần = Giá tham chiếu + (Giá tham chiếu × Biên độ dao động)
  • Giá sàn = Giá tham chiếu − (Giá tham chiếu × Biên độ dao động)

Ví dụ: cổ phiếu X trên HOSE có giá tham chiếu 30.000 đồng, biên độ dao động ±7%. Khi đó giá trần = 32.100 đồng, giá sàn = 27.900 đồng. Mọi lệnh mua bán trong phiên phải nằm trong khoảng [27.900 – 32.100] đồng. Nếu nhà đầu tư đặt lệnh ngoài khoảng này, lệnh sẽ bị hệ thống tự động từ chối.

Ý nghĩa và vai trò với nhà đầu tư

Giá tham chiếu là nền tảng của toàn bộ hệ thống giao dịch. Khi nhìn bảng điện, nhà đầu tư cần xác định ngay giá tham chiếu để biết cổ phiếu đang ở trạng thái tăng (+), giảm (−) hay đứng giá so với phiên trước, đồng thời ước lượng được khoảng giá có thể đặt lệnh. Đối với chuyên viên quan hệ khách hàng (RM) tại các công ty chứng khoán và ngân hàng đầu tư, việc nắm rõ cơ chế giá tham chiếu giúp tư vấn cho khách hàng về điểm vào/ra lệnh, đặc biệt trong các phiên sau ngày GDKHQ hoặc khi cổ phiếu mới lên sàn.

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích ôn thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về chứng khoán và đầu tư. Quy định biên độ dao động giá có thể thay đổi theo từng thời kỳ theo quyết định của Sở Giao dịch Chứng khoán và cơ quan quản lý.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Ban kiểm soát (Board of Supervisors)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Ban kiểm soát (Board of Supervisors — BKS) là cơ quan giám sát HĐQT và Ban điều hành trong công ty c

B

Beta cổ phiếu

Chứng khoán & Thị trường vốn

Beta (β) là hệ số đo lường mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung (thường là VN-I

B

Biên độ dao động giá chứng khoán

Chứng khoán & Thị trường vốn

Biên độ dao động giá là mức giá cao nhất (giá trần) và thấp nhất (giá sàn) mà chứng khoán được phép

B

Bollinger Bands (Dải Bollinger)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bollinger Bands (Dải Bollinger) là công cụ phân tích kỹ thuật gồm 3 đường: đường trung bình động (MA

B

Bán giải chấp (Force Sell)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bán giải chấp (force sell) là việc công ty chứng khoán bán cổ phiếu trong tài khoản ký quỹ của nhà đ

B

Bù trừ và thanh toán chứng khoán (Clearing & Settlement)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bù trừ và thanh toán chứng khoán là quy trình xác nhận, đối chiếu và hoàn tất giao dịch sau khi lệnh

B

Bước giá (Tick Size)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bước giá (tick size) là đơn vị thay đổi giá tối thiểu khi đặt lệnh mua/bán chứng khoán. Trên HOSE: g

B

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (underwriting) là việc công ty chứng khoán cam kết với tổ chức phát h

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.