Forfaiting
Forfaiting là hình thức tài trợ thương mại quốc tế trong đó nhà xuất khẩu chuyển nhượng quyền đòi nợ dài hạn (thường từ 6 tháng đến 7 năm) của mình đối với nhà nhập khẩu cho một tổ chức tài chính chuyên biệt gọi là Forfaiter. Đổi lại, nhà xuất khẩu nhận ngay tiền mặt sau khi trừ chiết khấu, và Forfaiter mua khoản phải thu này với cam kết không truy đòi (without recourse) — tức là mọi rủi ro tín dụng, rủi ro quốc gia và rủi ro chuyển đổi ngoại tệ được chuyển hoàn toàn sang Forfaiter. Công cụ được mua bán phổ biến nhất trong giao dịch forfaiting là hối phiếu trả chậm (deferred drafts) hoặc tín phiếu (promissory notes) được bảo lãnh bởi ngân hàng của nhà nhập khẩu.
Cơ chế hoạt động
Quy trình forfaiting điển hình gồm các bước: (1) Nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu ký hợp đồng thương mại với điều khoản thanh toán trả chậm dài hạn; (2) Nhà xuất khẩu liên hệ Forfaiter để thẩm định giao dịch và xác nhận ngân hàng bảo lãnh thuộc nhóm được chấp nhận; (3) Nhà xuất khẩu giao hàng và lập bộ chứng từ, bao gồm hối phiếu hoặc tín phiếu đã có bảo lãnh ngân hàng; (4) Forfaiter mua đứt chứng từ nợ, trả tiền mặt cho nhà xuất khẩu sau khi trừ lãi suất chiết khấu, phí cam kết và phí bảo lãnh; (5) Đến ngày đáo hạn, Forfaiter thu nợ trực tiếp từ ngân hàng bảo lãnh. Toàn bộ giao dịch thường diễn ra bằng ngoại tệ mạnh như USD, EUR hoặc JPY.
Chiết khấu và các loại phí
Giá mua của Forfaiter được tính trên cơ sở chiết khấu dòng tiền trong tương lai về giá trị hiện tại, trong đó lãi suất chiết khấu phản ánh: lãi suất thị trường liên ngân hàng LIBOR/SOFR hoặc EURIBOR cộng biên độ rủi ro quốc gia của nước nhập khẩu, rủi ro ngân hàng bảo lãnh, kỳ hạn thanh toán và phí quản lý. Ngoài ra, Forfaiter còn thu phí cam kết (commitment fee) trong giai đoạn chờ giao chứng từ, thường từ 0,5% đến 1,5% mỗi năm tính trên dư nợ cam kết. Ví dụ: nếu hợp đồng xuất khẩu trị giá 1.000.000 USD, kỳ hạn 3 năm, lãi suất chiết khấu 8%/năm, nhà xuất khẩu có thể nhận khoảng 785.000 USD ngay sau giao dịch; phần chênh lệch 215.000 USD là tổng chi phí forfaiting.
So sánh với các hình thức tài trợ khác
So với factoring (mua khoản phải thu ngắn hạn, thường dưới 180 ngày và có thể truy đòi), forfaiting khác biệt ở ba điểm: kỳ hạn dài hơn nhiều, tính chất mua đứt không truy đòi tuyệt đối, và yêu cầu bắt buộc có bảo lãnh ngân hàng. So với tín dụng thư (Letter of Credit), forfaiting giúp nhà xuất khẩu nhận tiền ngay mà không cần chờ đáo hạn và không phải quản lý dòng tiền phải thu. So với vay ngân hàng truyền thống, forfaiting không làm tăng tỷ lệ nợ trên bảng cân đối của nhà xuất khẩu (off-balance-sheet financing) và giải phóng hạn mức tín dụng cho các nhu cầu khác. Đây là lý do forfaiting đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp xuất khẩu thiết bị công nghiệp, máy móc, dây chuyền sản xuất và các giao dịch giá trị lớn sang thị trường mới nổi.
Vai trò và rủi ro trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam
Tại Việt Nam, forfaiting được áp dụng chủ yếu trong các giao dịch xuất khẩu hàng hóa có giá trị cao sang châu Phi, Trung Đông, Đông Âu và một số nước châu Á, nơi nhà nhập khẩu khó tiếp cận nguồn vốn trung dài hạn. Các ngân hàng thương mại Việt Nam như Vietcombank, BIDV, VietinBank đã tham gia với vai trò Forfaiter trong nước hoặc qua chi nhánh tại nước ngoài, đồng thời cũng cung cấp bảo lãnh để giao dịch của khách hàng được các Forfaiter quốc tế chấp nhận. Rủi ro chính của giao dịch forfaiting nằm ở phía Forfaiter, bao gồm rủi ro ngân hàng bảo lãnh (rủi ro ngân hàng bảo lãnh mất khả năng thanh toán), rủi ro quốc gia (nhà nước can thiệp hạn chế chuyển ngoại hối) và rủi ro lãi suất. Chính vì vậy, Forfaiter thường xây dựng danh sách ngân hàng bảo lãnh được chấp nhận (acceptable bank list) và giới hạn mức bảo lãnh cho từng ngân hàng theo từng quốc gia.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính cụ thể cho từng giao dịch. Đối với các giao dịch forfaiting thực tế, cần tham khảo ý kiến của bộ phận tài trợ thương mại tại ngân hàng và kiểm tra quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động mua bán ngoại tệ, bảo lãnh ngân hàng và phòng ngừa rủi ro.